TIN MỚI NHẤT

1000 Từ Vựng N3

1500 Từ vựng N3 – Bài 5

TừÂm HánCách ĐọcÝ Nghĩa兎THỎうさぎcon thỏ, thỏ rừng直接TRỰC TIẾPちょくせつtrực tiếp頂上ĐÍNH...
1500 Từ Vựng N2

1500 Từ vựng N2 – Bài 1

TừÂm HánCách ĐọcÝ Nghĩa思い込むTƯ NHẬPおもいこむnghĩ rằng, cho rằng遡るさかのぼるđi ngược dòng, trở về quá khứ先程TIÊN...