39 từ vựng liên quan đến Virus Corona

Evnjp xin giới thiệu tới các bạn 39 từ vựng liên quan đến Corona. Các bạn lưu lại để tiện sử dụng khi đọc báo nghe đài về Corana để hiểu thêm thông tin và nắm bắt tình hình tốt nhất. Ngoài ra đề phòng trường hợp xấu thì nên có trong tay bộ từ vựng cực quan trọng này. 

新型コロナウイルスしんがたころなういるす virus corona chủng mới
初の感染確認はつのかんせんかくにんca nhiễm đầu tiên được xác định
感染の拡大かんせんのかくだいlây lan trên diện rộng
重症じゅうしょうbệnh nặng
死亡しぼう tử vọng
退院たいいんxuất viện
感染者数かんせんしゃすうsố người bị nhiễm
死数者しすうしゃ số người tử vong
懸念けねん lo ngại, e ngại
感染を封じ込めるかんせんをふうじこめる kiểm soát, cách ly sự lây nhiễm
隔離するかくりするcách ly
予防方法よぼうほうほうgiải pháp dự phòng
治療するちりょうする chữa trị
人工呼吸器じんこうこきゅうきmáy thở ôxi
医療機器いりょうきき thiết bị y tế
検査キットけんさきっとbộ test kit kiểm tra
パンデミックぱんでみっく đại dịch
患者かんじゃ người bệnh
拡大防止策かくだいぼうしさく chính sách ngăn chặn sự lan rộng
大流行だいりゅうこうbệnh dịch lan tràn; đại dịch
症状しょうじょうtriệu chứng bệnh
発熱はつねつphát sốt
せき ho
けん怠感けんたいかんkhó chịu, mệt mỏi
たん :đờm
息切れいききれ hụt hơi, khó thở
喉の痛みのどのいたみđau họng
頭痛ずつうđau đầu
重症患者じゅうしょうかんじゃ người có triệu chứng bệnh nặng
呼吸困難こきゅうこんなん hô hấp khó khăn
敗血症はいけつしょうnhiễm trùng máu
臓器不全ぞうきふぜん cơ quan nội tạng suy yếu
持病じびょうbệnh nền
高血圧こうけつあつ cao huyết áp
糖尿病とうにょうびょう bệnh tiểu đường
循環器の病気じゅんかんきのびょうきbệnh về tuần hoàn
慢性の呼吸器の病気まんせいのこきゅうのびょうきbệnh mãn tính liên quan đến đường hô hấp
がんung thư
濃厚接触者のうこうせっしょくしゃnhững người tiếp xúc gần

 

Bài viêt tham khảo :

https://evnjp.com/tu-vung-tieng-nhat-ban-can-biet-khi-di-tau

https://evnjp.com/tai-lieu-gokaku-dekiru-n2

Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments