39 từ vựng liên quan đến Virus Corona

Evnjp xin giới thiệu tới các bạn 39 từ vựng liên quan đến Corona. Các bạn lưu lại để tiện sử dụng khi đọc báo nghe đài về Corana để hiểu thêm thông tin và nắm bắt tình hình tốt nhất. Ngoài ra đề phòng trường hợp xấu thì nên có trong tay bộ từ vựng cực quan trọng này. 

Annotation 2020 08 06 235038 1

新型コロナウイルス しんがたころなういるす  virus corona chủng mới
初の感染確認 はつのかんせんかくにん ca nhiễm đầu tiên được xác định
感染の拡大 かんせんのかくだい lây lan trên diện rộng
重症 じゅうしょう bệnh nặng
死亡 しぼう  tử vọng
退院 たいいん xuất viện
感染者数 かんせんしゃすう số người bị nhiễm
死数者 しすうしゃ  số người tử vong
懸念 けねん  lo ngại, e ngại
感染を封じ込める かんせんをふうじこめる  kiểm soát, cách ly sự lây nhiễm
隔離する かくりする cách ly
予防方法 よぼうほうほう giải pháp dự phòng
治療する ちりょうする  chữa trị
人工呼吸器 じんこうこきゅうき máy thở ôxi
医療機器 いりょうきき  thiết bị y tế
検査キット けんさきっと bộ test kit kiểm tra
パンデミック ぱんでみっく  đại dịch
患者 かんじゃ  người bệnh
拡大防止策 かくだいぼうしさく  chính sách ngăn chặn sự lan rộng
大流行 だいりゅうこう bệnh dịch lan tràn; đại dịch
症状 しょうじょう triệu chứng bệnh
発熱 はつねつ phát sốt
せき  ho
けん怠感 けんたいかん khó chịu, mệt mỏi
たん : đờm
息切れ いききれ  hụt hơi, khó thở
喉の痛み のどのいたみ đau họng
頭痛 ずつう đau đầu
重症患者 じゅうしょうかんじゃ  người có triệu chứng bệnh nặng
呼吸困難 こきゅうこんなん  hô hấp khó khăn
敗血症 はいけつしょう nhiễm trùng máu
臓器不全 ぞうきふぜん  cơ quan nội tạng suy yếu
持病 じびょう bệnh nền
高血圧 こうけつあつ  cao huyết áp
糖尿病 とうにょうびょう  bệnh tiểu đường
循環器の病気 じゅんかんきのびょうき bệnh về tuần hoàn
慢性の呼吸器の病気 まんせいのこきゅうのびょうき bệnh mãn tính liên quan đến đường hô hấp
がん ung thư
濃厚接触者 のうこうせっしょくしゃ những người tiếp xúc gần

 

Bài viêt tham khảo :

https://evnjp.com/tu-vung-tieng-nhat-ban-can-biet-khi-di-tau

https://evnjp.com/tai-lieu-gokaku-dekiru-n2