Chúc mừng năm mới bằng tiếng Nhật

Giống như ở Việt Nam vào dịp Tết người Nhật cũng thường gửi tới bạn bè, người thân những lời chúc tốt đẹp nhất với mong muốn sang năm mới mọi người sẽ luôn hạnh phúc, gặp nhiều may mắn.

Chúc Mừng Năm Mới Bằng Tiếng Nhật

1. Những câu chúc mừng năm mới bằng tiếng Nhật hay được dùng nhất

  • 良いお年をお迎えください 。

(yoi otoshi o omukae kudasai)

        Chúc một năm mới tốt lành

Đây là câu chúc mừng năm mới mà mọi người thường gửi tới nhau vào những ngày cuối cùng của năm.

  • 明けましておめでとうございます 。

(akemashite omedetou gozaimasu)

Chúc mừng năm mới

Câu chúc này sẽ được nói vào ngày đầu tiên của năm mới.

  • 新年おめでとうございます。

(shinnen omedetou gozaimasu)

        Chúc mừng năm mới

  • 全てが順調にいきますように。

(subete ga junchou ni ikimasu youni )

        Năm mới chúc cho mọi việc suôn sẻ, vạn như như ý

2. Những câu chúc mừng năm mới bằng tiếng Nhật dùng với bạn bè, người thân

Đối với bạn bè, người thân mọi người thường sử dụng những câu chúc ngắn gọn nhưng vẫn mang đầy đủ ý nghĩa.

Trước khi nghỉ Tết, những người bạn thường hay nói với nhau:

  • 良いお年を

(yoi o toshi o)

  • 少し早いですが、良いお年を

(sukoshi hayaidesuga, yoi o toshi o)

      Vẫn hơi sớm nhưng chúc mừng năm mới nhé!

  • 元気で、また来年ね!

(genki de , mata rainen ne)

      Giữ gìn sức khỏe, hẹn gặp vào năm sau nhé!

  • 休暇を楽しんでね!

(kyuuka o tanoshinde ne)

      Chúc bạn có những ngày nghỉ vui vẻ nhé!

Khi bước sang năm mới thay bằng câu:

  • 明けましておめでとうございます, thì sẽ có cách nói gần gũi, thân mật hơn đó là あけおめ (akeome).

Còn một số câu chúc năm mới trong tiếng Nhật khác như:

  • 学業がうまく進みますように

(gakugyou ga umaku susumimasu youni )

Chúc bạn năm mới học hành tấn tới

  • 全て試験に合格しますように

(subete shiken ni goukaku shimasu youni)

      Chúc bạn sang năm mới vượt qua tất cả các kỳ thi.

  • ご健康を

(go kenko o)

      Chúc mọi người năm mới nhiều sức khỏe

  • 元気活発に

(genki kappatsu ni)

      Chúc cho năm mới mạnh khỏe

  • 幸運がもたらしますように

(Kouun ga motarashimasu youni)

       Năm mới may mắn và ngập tràn hạnh phúc

  • 謹んで新年のお喜びを申し上げます。

(Tsutsushinde shinnen no oyorokobi o moushiagemasu)

       Chúc một năm mới gặp nhiều may mắn

  • 皆様のご健康をお祈り申し上げます

(Minasama no gokenkou o oinori moushiagemasu)

       Chúc mọi người một năm mới sức khỏe dồi dào.

3. Những câu chúc mừng năm mới bằng tiếng Nhật trang trọng

Đối với những người là cấp trên, giáo viên hay những người đã giúp đỡ mình trong năm vừa qua, sau khi đã gửi lời chúc mừng năm mới 明けましておめでとうございます, mọi người sẽ nói thêm rằng:

  • 昨年は大変お世話になりありがとうございました。

(Sakunen wa taihen osewa ni nari arigatou gozaimasu)

      Tôi thực sự rất cảm kích vì giúp đỡ tôi trong năm vừa qua

  • 本年もどうぞ宜しくお願いします。

(Honnen mo douzo yoroshiku onegaishimasu)

      Sang năm mới cũng rất mong nhận được sự giúp đỡ như năm vừa qua

Mong muốn cho mọi người thành công trong công việc, cũng như gặp nhiều may mắn bạn có thể sử dụng mẫu câu sau:

  • ますます裕福になりますように。

(masumasu yuufuku ni narimasu youni )

      Sang năm mới chúc sếp ngày một giàu hơn

Câu chúc này rất hay và ý nghĩa. Trong một năm kinh tế gặp khó khăn do ảnh hưởng của dịch bệnh, sang năm mới mọi người đều mong muốn phát triển hơn.

∇ Cấu trúc thường thấy của một câu chúc, câu cầu nguyện:

V(ます)ように

Nghĩa: Cầu mong ~

Ví dụ:

お幸せになりますように

Cầu chúc cho bạn luôn hạnh phúc!

Vậy là năm 2020 sắp kết thúc, chỉ còn khoảng hai tuần nữa là bước sang năm mới 2021. Mong rằng bài viết có thể giúp ích cho các bạn trong việc tổng hợp và ghi nhớ những câu chúc mừng năm mới bằng tiếng Nhật để vận dụng vào Tết sắp tới.