Tổng Hợp Từ Vựng N1 1

Tổng hợp từ vựng Mimi Kara Oboeru N1 – Unit 12

971 を宣告する せんこく ① tuyên cáo, thông báo mang tính không tốt (tin xấu từ bác sĩ, bị trọng tài ra thông báo truất quyền thi đấu) ②...
Tổng Hợp Từ Vựng N1 1

Tổng hợp từ vựng Mimi Kara Oboeru N1 – Unit 9

701  が晴れる はれる ① điều xấu tan biến, trở nên tốt lên (疑い、気持ち、うっぷん uất hận、恨み うらみ hận thù) ② trở nên trong, tan biến (空、雲、霧、ガス,...)を晴らす はらす làm cho tan biến...
Tổng Hợp Từ Vựng N1 1

Tổng hợp từ vựng Mimi Kara Oboeru N1 – Unit 8

601 が団らんする だんらん sum họp, đoàn viên一家団らんcả nhà sum họp家族団らんgia đình sum họpアットホームな at home ở nhà602 行楽 こうらく vui chơi, giải trí行楽に出かけるđi chơi行楽地 行楽地 khu vực ngoại ô, có thể vui chơi giải...
Tổng Hợp Từ Vựng N1 1

Tổng hợp từ vựng Mimi Kara Oboeru N1 – Unit 11

851 軽率な けいそつ khinh suất, không cẩn thận軽はずみ かるはずみ khinh suất, không cẩn thận慎重な しんちょう thận trọng852 怠慢な たいまん cẩu thả, lơ đễnh職務怠慢 しょくむ làm việc cẩu thả853 いい加減な① vô trách nhiệm, quá đáng (いい加減なことを言うな) ② không chú...
Tổng Hợp Từ Vựng N1 1

Tổng hợp từ vựng Mimi Kara Oboeru N1 – Unit 10

801 ソフトな soft ① xốp mềm, hòa nhã (手触り てざわり, 色、声、口調 くちょう giọng điệu, 人柄、人当たり thái độ ứng xử) ② phần mềm máy tính ソフトウェア802 ハードな hard ① khó khăn, vất...
Tổng Hợp Từ Vựng N1 1

Tổng hợp từ vựng Mimi Kara Oboeru N1 – Unit 8

601 が団らんする だんらん sum họp, đoàn viên一家団らんcả nhà sum họp家族団らんgia đình sum họpアットホームな at home ở nhà602 行楽 こうらく vui chơi, giải trí行楽に出かけるđi chơi行楽地 行楽地 khu vực ngoại ô, có thể vui chơi giải...
Tổng Hợp Từ Vựng N1 1

Tổng hợp từ vựng Mimi Kara Oboeru N1 – Unit 7

531 近年 きんねん những năm gần đây近年まれにみるnhững năm gần đây hiếm khi thấy + N近年にないnhững năm gần đây không có + Nここ数年 ここすうねん những năm gần đây532 かつてngày xưa, xa...
Tổng Hợp Từ Vựng N1 1

Tổng hợp từ vựng Mimi Kara Oboeru N1 – Unit 6

481 パネル panel tấm, bảng (を取り付ける、をはめる gắn)482 センサー censor cảm biếnセンサーが働くcảm biến hoạt động483 ディスプレイ display ① sự hiển thị (ウィンドウズのディスプレイ sự hiển thị của màn hình window máy tính) ② màn hình máy tính (コンピューターのディスプレイ)ディスプレイをするlàm...
Tổng Hợp Từ Vựng N1 1

Tổng hợp từ vựng Mimi Kara Oboeru N1 – Unit 4

281 内心 ないしん để tâm, để trong lòng282 やる気 やりき động lực, sự ham muốn làm điều gì đóやる気がある⇔ないcó động lực ⇔ không có động lựcやる気になるtrở nên có động lựcやる気が出るđộng...
Tổng Hợp Từ Vựng N1 1

Tổng hợp từ vựng Mimi Kara Oboeru N1 – Unit 3

191 頑丈な がんじょう bền vững, chắc chắn(家、ドア、体つき body)192 柔軟な じゅうなん mềm dẽo(体、考え、姿勢、)柔軟体操 たいそう thể dục uốn dẽo柔軟剤 じゅうなんざい nước xả làm mềm vải柔軟性 じゅうなんせい tính mềm dẽo193 平らな たいら bằng phẳng、không lồi lõm (道、石の表面、)平たい ひらたい bằng phẳng、không lồi lõm (皿、水盤)平べったい ひらべったい bằng phẳng、không lồi lõm (鼻、胸)194 平行な へいこう song...

BÀI HỌC MỚI

BÀI HỌC HÔM NAY