[Kanji] Tổng hợp Somatome N2 | Ngày 36

kanji tong hop somatome n2 ngay 36

Chữ HánÂm Hán ViệtPhát âmNghĩa
TẦNGそう
高層CAO TẦNGこうそうCao tầng
低層ĐÊ TẦNGていそうTòa nhà ít tầng, thấp
一層NHẤT TẦNGいっそうHơn nữa, cao hơn một bậc
THÚCそく/たば
約束ƯỚC THÚCやくそくHẹn, cuộc hẹn, lời hứa
THÚCたばBó, gói, cuốn
花束HOA THÚCはなたばBó hoa
束ねるTHÚCたばねるBuộc, bó, gói
CAMあま・い/あま・やかす
甘いCAMあまいNgọt
甘口CAM KHẨUあまぐちNgọt (rượu)
甘やかすCAMあまやかすLàm hư, nuông chiều (trẻ con)
TÂNから・い
辛いTÂNからいCay
辛口TÂN KHẨUからくちKhô (rượu)
MÃNHさら
MÃNHさらCái dĩa
~皿MÃNH~さらDĩa (số lượng)
大皿ĐẠI MÃNHおうざらDĩa lớn
小皿TIỂU MÃNHこざらDĩa nhỏ
綿MIÊNめん/わた
綿MIÊNめんBông, sợi bông
木綿MỘC MIÊNもめんCotton
綿MIÊNわたBông gòn
CỰUきゅう
旧館CỰU QUÁNきゅうかんTòa nhà cũ
旧姓CỰU TÍNHきゅうせいTên cũ, tên thời con gái
復旧PHỤC CỰUふっきゅうPhục hồi
HẬUこう/あつ・い
厚生労働省HẬU SINH LAO ĐỘNG TỈNHこうせいろうどうしょうBộ lao động y tế
厚いHẬUあついDày
厚切りHẬU THIẾTあつぎりMiếng dày
厚かましいHẬUあつかましいMặt dày, đáo để
厚手HẬU THỦあつでDày, nặng (quần áo)
BẠCうす・い/うす・める
薄いBẠCうすいLạt, nhạt, yếu
薄切りBẠC THIẾTうすぎりMiếng mỏng
薄手BẠC THỦうすでMỏng (quần áo)
薄めるBẠCうすめるLàm cho nhạt đi
LẠPつぶ
LẠPつぶHạt, hột
~粒LẠPつぶHạt
CỰCきょく/ごく
北極BẮC CỰCほっきょくBắc cực
南極NAM CỰCなんきょくNam cực
積極的TÍCH CỰC ĐÍCHせっきょくてきMột cách tích cực
消極的TIÊU CỰC ĐÍCHしょうきょくてきMột cách tiêu cực
CỰCごくRất, cực kỳ
CÁCHかく/かわ
CÁCHかわDa
革製CÁCH CHẾかわせいBằng da
改革CẢI CÁCHかいかくCải cách
革命CÁCH MỆNHかくめいCách mạng
KHỔく/くる・しい/くる・しむ/にが・い
苦痛KHỔ THỐNGくつうĐau đớn, đau khổ
苦いKHỔにがいĐắng
苦しいKHỔくるしいLam lũ, đắng cay, cực khổ
苦しむKHỔくるしむĐau đớn, đau xót, chịu đựng