[Kanji] Tổng hợp Somatome N3 | Ngày 10

kanji tong hop somatome n3 ngay 10

STT Chữ Hán Âm Hán Việt Hiragana Nghĩa
1 ①役 DỊCH やく
2 市役所 THỊ DỊCH SỞ しやくしょ Cơ quan hành chính
3 役に立つ DỊCH LẬP やくにたつ Có ích, có lợi
4 役員 DỊCH VIÊN やくいん Viên chức, cán bộ
5 ②郵 BƯU ゆう
6 郵便 BƯU TIỆN ゆうびん Bưu điện, dịch vụ bưu điện
7 ③局 CỤC きょく
8 郵便局 BƯU TIỆN CỤC ゆうびんきょく Bưu điện, bưu cục
9 薬局 DƯỢC CỤC やっきょく Nhà thuốc
10 ④交 GIAO こう
11 交番 GIAO PHIÊN こうばん Đồn cảnh sát
12 交通 GIAO THÔNG こうつう Giao thông
13 交換 GIAO HOÁN こうかん Trao đổi, đổi
14 ⑤差 SAI さ/さ・し
15 SAI Khoảng cách, sự khác biệt
16 差し出す SAI さしだす Đưa ra, vươn ra
17 差出人 SAI さしだしにん Người gửi
18 ⑥点 ĐIỂM てん
19 交差点 GIAO SAI ĐIỂM こうさてん Ngã tư
20 点数 ĐIỂM SỐ てんすう Điểm số
21 ~点 ĐIỂM てん Điểm
22 ⑦橋 KIỀU はし/きょう
23 歩道橋 BỘ ĐẠO KIỀU ほどうきょう Cầu đi bộ, cầu vượt
24 KIỀU はし Cầu
25 ⑧公 CÔNG こう
26 公園 CÔNG VIÊN こうえん Công viên