[Kanji] Tổng hợp Somatome N3 | Ngày 11

kanji tong hop somatome n3 ngay 11

STT Chữ Hán Âm Hán Việt Hiragana Nghĩa
1 ①受 THỤ じゅ/う・ける
2 受信 THỤ TÍN じゅしん Nhận (tin, email…)
3 受験 THỤ NGHIỆM じゅけん Tham dự thi
4 受ける THỤ うける Nhận
5 ②付 PHÓ つ・く/つ・ける
6 付ける PHÓ つける Gắn lên, đính lên (tha động từ)
7 片付ける PHIẾN PHÓ かたづける Dọn dẹp
8 受付 THỤ PHÓ うけつけ Tiếp tân
9 付く PHÓ つく Dính (tự động từ)
10 ③科 KHOA
11 科学 KHOA HỌC かがく Khoa học
12 外科 NGOẠI KHOA げか Ngoại khoa
13 内科 NỘI KHOA ないか Nội khoa
14 教科書 GIÁO KHOA THƯ きょうかしょ sách giáo khoa
15 ④鼻 TỴ はな/び
16 耳鼻科 NHĨ TỴ KHOA じびか Khoa tai mũi họng
17 TỴ はな Mũi
18 ⑤婦 PHỤ
19 婦人 PHỤ NHÂN ふじん Phụ nữ
20 産婦人科 SẢN PHỤ NHÂN KHOA さんふじんか Khoa sản phụ
21 主婦 CHỦ PHỤ しゅふ Vợ, bà nội trợ
22 ⑥形 HÌNH けい/ぎょう/かたち
23 形式 HÌNH THỨC けいしき Hình thức
24 図形 ĐỒ HÌNH ずけい Đồ thị, đồ hình, hình vẽ
25 整形外科 CHỈNH HÌNH NGOẠI KHOA せいけいげか KHoa chỉnh hình
26 人形 NHÂN HÌNH にんぎょう Búp bê
27 HÌNH かたち Hình dạng
28 ⑦骨 CỐT こつ/ほね
29 骨折 CỐT CHIẾT こっせつ Gãy xương
30 CỐT ほね Xương
31 ⑧折 CHIẾT せつ/おる
32 右折 HỮU CHIẾT うせつ Rẽ phải
33 左折 TẢ CHIẾT させつ Rẽ trái
34 折る CHIẾT おる Bẻ, gấp (tha động từ)
35 折り紙 CHIẾT CHỈ おりがみ Môn gấp giấy
36 折れる CHIẾT おれる Bị bẻ, gấp (tự động từ)