[Kanji] Tổng hợp Somatome N3 | Ngày 12

kanji tong hop somatome n3 ngay 12

STTChữ HánÂm Hán ViệtHiraganaNghĩa
1①困KHỐNこ・まる
2困るKHỐNこまるKhốn khó, khổ cực
3②消TIÊUしょう き・える/け・す
4消すTIÊUけすDập tắt, xóa (tha động từ)
5消防TIÊU PHÒNGしょうぼうPhòng cháy, cứu hỏa
6消えるTIÊUきえるBị xóa, bị dập (tự động từ)
7消しゴムTIÊUけしごむCục tẩy
8③防PHÒNGぼう/ふせ・ぐ
9予防DỰ PHÒNGよぼうDự phòng
10防ぐPHÒNGふせぐĐề phòng, ngăn chặn
11④救CỨUきゅう/すく・う
12救急車CỨU CẤP XAきゅうきゅうしゃXe cứu thương
13救うCỨUすくうCứu giúp
14⑤警CẢNHけい
15警官CẢNH QUANけいかんCảnh sát viên
16⑥察SÁTさつ
17警察CẢNH SÁTけいさつCảnh sát
18警察署CẢNH SÁT THỰけいさつしょSở cảnh sát
19⑦故CỐ
20事故SỰ CỐじこSự cố, tai nạn
21故障CỐ CHƯỚNGこしょうSự hỏng hóc, trục trặc
22故○○CỐ(Tên Người.)…quá cố
23⑧伝TRUYỀNでん/つた・える
24伝言TRUYỀN NGÔNでんごんTin nhắn, lời nhắn
25伝えるTRUYỀNつたえるTruyền đạt
26手伝うTHỦ TRUYỀNてつだうGiúp đỡ