[Kanji] Tổng hợp Somatome N3 | Ngày 14

kanji tong hop somatome n3 ngay 14

STT Chữ Hán Âm Hán Việt Hiragana Nghĩa
1 ①費 PHÍ
2 費用 PHÍ DỤNG ひよう Chi phí
3 消費者 TIÊU PHÍ GIẢ しょうひしゃ Người tiêu dùng
4 旅費 LỮ PHÍ りょひ Chi phí du lịch
5 会費 HỘI PHÍ かいひ Hội phí
6 ②期 KỲ
7 期間 KỲ GIAN きかん Khoảng thời gian
8 定期券 ĐỊNH KỲ KHOÁN ていきけん Vé định kỳ
9 長期 TRƯỜNG KỲ ちょうき Thời kỳ dài
10 短期 ĐOẢN KỲ たんき Thời kỳ ngắn
11 ③限 HẠN げん/かぎ・る
12 期限 KỲ HẠN きげん Kỳ hạn
13 限度 HẠN ĐỘ げんど Giới hạn
14 限る HẠN かぎる Giới hạn
15 限定 HẠN ĐỊNH げんてい Hạn định
16 ④製 CHẾ せい
17 ~製 CHẾ せい Làm tại, ở
18 製品 CHẾ PHẨM せいひん Sản phẩm
19 ⑤造 TẠO ぞう/つく・る
20 製造 CHẾ TẠO せいぞう Chế tạo, làm ra
21 造る TẠO つくる Chế tạo, làm ra
22 ⑥賞 THƯỞNG しょう
23 THƯỞNG しょう Giải thưởng, phần thưởng
24 賞味期限 THƯỞNG VỊ KỲ HẠN しょうみきげん Kỳ hạn sử dụng tốt nhất
25 賞金 THƯỞNG KIM しょうきん Tiền thưởng
26 賞品 THƯỞNG PHẨM しょうひん Sản phẩm thưởng. giải thưởng
27 ⑦法 PHÁP ほう
28 方法 PHƯƠNG PHÁP ほうほう Phương pháp
29 文法 VĂN PHÁP ぶんぽう Văn phạm
30 ⑧温 ÔN おん/あたた・かい
31 温度 ÔN ĐỘ おんど Nhiệt độ
32 気温 KHÍ ÔN きおん Nhiệt độ
33 温かい ÔN あたたかい Ấm
34 常温 THƯỜNG ÔN じょうおん Nhiệt độ thông thường