[Kanji] Tổng hợp Somatome N3 | Ngày 16

kanji tong hop somatome n3 ngay 16

STTChữ HánÂm Hán ViệtHiraganaNghia
1
2①材TÀIざい
3材料TÀI LIỆUざいりょうTài liệu, vật liệu
4教材GIÁO TÀIきょうざいTài liệu giảng dạy
5②卵NOÃNたまご
6NOÃNたまごTrứng
7卵焼きNOÃN THIÊUたまごやきTrứng chiên
8③乳NHŨにゅう
9牛乳NGƯU NHŨぎゅうにゅうSữa
10④粉PHẤNこな/こ
11PHẤNこなBột mì, bột
12小麦粉TIỂU MẠCH PHẤNこむぎこBột mì
13⑤袋ĐẠIふくろ
14ĐẠIふくろTúi, bao
15紙袋CHỈ ĐẠIかみぶくろTúi giấy, bao giấy
16ごみ袋ĐẠIごみぶくろTúi rác, bao rác
17手袋THỦ ĐẠIてぶくろGăng tay
18○足袋TÚC ĐẠIたびVớ (dùng khi mặc kimono)
19⑥混HỖNこん/ま・ぜる
20混雑HỖN TẠPこんざつTắc nghẽn, đông đúc
21混ぜるHỖNまぜるTrộn
22⑦焼THIÊUや・く/や・ける
23焼くTHIÊUやくnướng, rán (tha động từ)
24焼けるTHIÊUやけるbị nướng, được nướng (tự động từ)
25⑧表BIỂUひょう/おもて/あらわ・す
26BIỂUおもてbên ngoài, mặt ngoài
27表面BIỂU DIỆNひょうめんBề mặt
28発表PHÁT BIỂUはっぴょうPhát biểu
29代表ĐẠI BIỂUだいひょうĐại biểu
30表すBIỂUあらわすThể hiện
31⑨裏うら
32うらBên trong, (bên trái)
33裏返すLÝ PHẢNうらがえすLật mặt trong ra