[Kanji] Tổng hợp Somatome N3 | Ngày 19

kanji tong hop somatome n3 ngay 19

STT Chữ Hán Âm Hán Việt Hiragana Nghĩa
1 ①砂 SA さ/すな
2 砂糖 SA ĐƯỜNG さとう Đường
3 SA すな Cát
4 ②塩 DIÊM えん/しお
5 食塩 THỰC DIÊM しょくえん Muối ăn
6 DIÊM しお Muối
7 ③油 DU ゆ/あぶら
8 しょう油 DU しょうゆ Nước tương
9 石油 THẠCH DU せきゆ Dầu (xăng)
10 灯油 ĐĂNG DU とうゆ Dầu hỏa
11 DU あぶら Dầu
12 ④緑 LỤC りょく/みどり Trà xanh
13 緑茶 LỤC TRÀ りょくちゃ
14 緑(色) LỤC SẮC みどり(いろ) Màu xanh lá
15 ⑤紅 HỒNG こう/べに
16 紅茶 HỒNG TRÀ こうちゃ Trà
17 口紅 KHẨU HỒNG くちべに Son môi
18 ⑥冊 SÁCH さつ
19 ~冊 SÁCH さつ Đơn vị đếm (quyển)
20 冊数 SÁCH SỐ さっすう Số bản copies
21 ⑦個
22 ~個 ĐƠn vị đếm vật
23 個数 CÁ SỐ こすう Số vật
24 個人 CÁ NHÂN こじん cá nhân
25 ⑧枚 MAI まい
26 ~枚 MAI まい Đơn vị đếm (tờ)
27 枚数 MAI SỐ まいすう Số tờ