[Kanji] Tổng hợp Somatome N3 | Ngày 20

kanji tong hop somatome n3 ngay 20

STTChữ HánÂm Hán ViệtHiraganaNghĩa
1①告CÁOこく
2広告QUẢNG CÁOこうこくQuảng cáo
3②利LỢI
4便利TIỆN LỢIべんりTiện lợi
5利用LỢI DỤNGりようTận dụng, sử dụng
6③割CÁTわ・る/わ・れる
7割るCÁTわるChia ra, cắt ra (tha động từ)
8割合CÁT HỢPわりあいTỷ lệ
9割れるCÁTわれるChia ra, cắt ra (tự động từ)
10割引CÁT DẪNわりびきChiết khấu, giảm giá
11④倍BỘIばい
12~倍BỘIばい(mấy) lần
13BỘIばいgấp 2 lần
14⑤値TRỊ
15値段TRỊ ĐOẠNねだんGiá cả
16値上げTRỊ THƯỢNGねあげNâng giá
17値下げTRỊ HẠねさげGiảm giá
18⑥商THƯƠNGしょう
19商品THƯƠNG PHẨMしょうひんSản phẩm
20商店THƯƠNG ĐIẾMしょうてんCửa hàng
21⑦支CHI
22支店CHI ĐIẾMしてんCửa hàng chi nhánh
23本店BẢN ĐIẾMほんてんtrụ sở chính
24支社CHI XÃししゃChi nhánh công ty
25本社BẢN XÃほんしゃTổng công ty
26⑧払PHẤTはら・う
27払うPHẤTはらうTrả
28支払いCHI PHẤTしはらうChi trả