[Kanji] Tổng hợp Somatome N3 | Ngày 21

kanji tong hop somatome n3 ngay 21

STT Chữ Hán Âm Hán Việt Hiragana Nghĩa
1 ①米 MỄ べい/こめ
2 米国 MỄ QUỐC べいこく Mỹ
3 MỄ こめ Lúa, gạo
4 ②級 CẤP きゅう
5 高級 CAO CẤP こうきゅう Cao cấp
6 中級 TRUNG CẤP ちゅうきゅう trung cấp
7 上級 THƯỢNG CẤP じょうきゅう Thượng cấp
8 ③残 TÀN ざん/のこ・る/のこ・す
9 残業 TÀN NGHIỆP ざんぎょう Tăng ca,làm thêm giờ
10 残り TÀN のこり Phần còn sót lại
11 残る TÀN のこる Còn lại, sót lại (tự động từ)
12 残す TÀN のこす Còn lại, sót lại (tha động từ)
13 ④型 HÌNH かた
14 大型 ĐẠI HÌNH おおがた Lớn, to
15 小型 TIỂU HÌNH こがた Nhỏ bé
16 新型 TÂN HÌNH しんがた Mẫu mới
17 ⑤税 THUẾ ぜい
18 消費税 TIÊU PHÍ THUẾ しょうひぜい Thuế tiêu dùng
19 税金 THUẾ KIM ぜいきん Tiền thuế
20 ⑥込 VÀO こ・む
21 込む VÀO こむ đông đúc
22 振り込む CHẤN VÀO ふりこむ Chuyển khoản
23 税込 THUẾ VÀO ぜいこみ Bao gồm thuế
24 ⑦価 GIÁ
25 価格 GIÁ CÁCH かかく Giá cả
26 定価 ĐỊNH GIÁ ていか Giá cố định (fixed)
27 ⑧格 CÁCH かく
28 合格 HỢP CÁCH ごうかく Đậu
29 格安 CÁCH AN かくやす Món hời, giá rẻ