[Kanji] Tổng hợp Somatome N3 | Ngày 22

kanji tong hop somatome n3 ngay 22

STT Chữ Hán Âm Hán Việt Hiragana Nghĩa
1 ①申 THÂN しん           もう・す
2 申し込む THÂN NHẬP もうしこむ Đăng ký
3 申込書 THÂN NHẬP THƯ もうしこみしょ Đơn đăng ký
4 申告 THÂN CÁO しんこく Tờ khai
5 申請 THÂN THỈNH しんせい Đơn đề nghị, yêu cầu
6 申す THÂN もうす Nói (lịch sự)
7 申し上げる THÂN THƯỢNG もうしあげる Nói (lịch sự, trang trọng)
8 ②記
9 記入 KÝ NHẬP きにゅう Ghi vào
10 日記 NHẬT KÝ にっき Nhật ký
11 記号 KÝ HIỆU きごう Ký hiệu
12 記事 KÝ SỰ きじ Ký sự
13 ③例 LỆ れい       たと・えば
14 LỆ れい Ví dụ
15 例えば LỆ たとえば Ví dụ
16 ④齢 LINH れい
17 年齢 NIÊN LINH ねんれい Tuổi
18 高齢 CAO LINH こうれい Tuổi cao
19 ⑤歳 TUẾ さい
20 ~歳 TUẾ さい (mấy) Tuổi
21 二十歳 NHỊ THẬP TUẾ はたち ・ にじゅっさい 20 tuổi
22 ⑥性 TÍNH せい
23 性別 TÍNH BIỆT せいべつ Giới tính
24 性格 TÍNH CÁCH せいかく Tính cách
25 女性 NỮ TÍNH じょせい Nữ
26 男性 NAM TÍNH だんせい Nam
27 ⑦連 LIÊN れん
28 連休 LIÊN HƯU れんきゅう Kỳ nghỉ
29 連れて行く LIÊN HÀNH つれていく Dắt đi…
30 連れて来る LIÊN LAI つれてくる Dẫn đến…
31 ⑧絡 LẠC らく
32 連絡 LIÊN LẠC れんらく Liên lạc