[Kanji] Tổng hợp Somatome N3 | Ngày 23

kanji tong hop somatome n3 ngay 23

STT Chữ Hán Âm Hán Việt Hiragana Nghĩa
1 ①届 GIỚI とど・ける/とど・く
2 届ける GIỚI とどける Gửi đến (tha động từ)
3 届く GIỚI とどく Đến nơi (tự động từ)
4 ②宅 TRẠCH たく
5 自宅 TỰ TRẠCH じたく Nhà của ai đó, nhà
6 お宅 TRẠCH おたく Căn nhà (trang trọng)
7 宅配 TRẠCH PHỐI たくはい Đưa đến nhà, giao hàng tận nhà
8 ③配 PHỐI はい/くば・る
9 配達 PHỐI ĐẠT はいたつ Chuyển phát, giao hàng
10 配送料 PHỐI TỐNG LIỆU はいそうりょう Phí chuyển phát
11 心配 TÂM PHỐI しんぱい Lo lắng
12 配る PHỐI くばる Phân phối, phân chia
13 ④希 HI
14 希望 HI VỌNG きぼう Hi vọng
15 ⑤望 VỌNG ぼう/のぞ・む
16 失望 THẤT VỌNG しつぼう Thất vọng
17 望む VỌNG のぞむ Mong muốn, hi vọng
18 ⑥荷 か/に
19 入荷 NHẬP HÀ にゅうか Nhập hàng
20 出荷 XUẤT HÀ しゅっか Xuất hàng
21 荷物 HÀ VẬT にもつ Hàng hóa
22 手荷物 THỦ HÀ VẬT てにもつ hàng xách tay
23 ⑦換 HOÁN かん/か・える
24 交換 GIAO HOÁN こうかん Trao đổi
25 代金引換=代引き ĐẠI KIM DẪN HOÁN だいきんひきかえ giao hàng nhận tiền mặt
26 乗り換え THỪA HOÁN のりかえ Đổi chuyến tàu
27 ⑧額 NGẠCH がく
28 金額 KIM NGẠCH きんがく Số tiền
29 半額 BÁN NGẠCH はんがく Nửa giá