[Kanji] Tổng hợp Somatome N3 | Ngày 24

kanji tong hop somatome n3 ngay 24

STT Chữ Hán Âm Hán Việt Hiragana Nghĩa
1 ①在 TẠI ざい
2 不在 BẤT TẠI ふざい Vắng mặt
3 現在 HIỆN TẠI げんざい Hiện tại
4 ②取 THỦ と・る
5 取る THỦ とる Lấy, hái, ngắt
6 受け取る THỤ THỦ うけとる Nhận, lấy
7 受取人 THỤ THỦ NHÂN うけとりにん Người nhận
8 ③預 DỰ よ/あず・ける
9 預金 DỰ KIM よきん Tiền gửi
10 預ける DỰ あずける Gửi, giao phó
11 ④衣 Y
12 衣類 Y LOẠI いるい Quần áo vải vóc
13 衣服 Y PHỤC いふく Quần áo
14 ⑤参 THAM さん/まい・る
15 参加 THAM GIA さんか Tham gia
16 参考書 THAM KHẢO THƯ さんこうしょ Sách tham khảo
17 参る THAM まいる Đến, đi (khiêm nhường)
18 ⑥達 ĐẠT たつ
19 上達 THƯỢNG ĐẠT じょうたつ Tiến bộ, tiến triển
20 速達 TỐC ĐẠT そくたつ Giao hàng nhanh
21 友達 HỮU ĐẠT ともだち Bạn bè
22 ⑦勤 CẦN きん/つと・める
23 通勤 THÔNG CẦN つうきん Đi làm
24 勤める CẦN つとめる Làm việc
25 ⑧帯 ĐỚI たい/おび
26 携帯(電話) HUỀ ĐỚI けいたい ĐIện thoại di động
27 時間帯 THỜI GIAN ĐỚI じかんたい Khoảng thời gian
28 ĐỚI おび Dây đeo, thắt lưng obi