[Kanji] Tổng hợp Somatome N3 | Ngày 25

kanji tong hop somatome n3 ngay 25

STT Chữ Hán Âm Hán Việt Hiragana Nghĩa
1
2 ①礼 LỄ れい
3 お礼 LỄ おれい cảm ơn
4 ②伺 TỨ, TỶ うかが・う
5 伺う TỨ, TỶ うかがう Thăm viếng, hỏi (khiêm nhường)
6 ③遅 TRÌ ち/おそ・い/おく・れる
7 遅刻 TRÌ KHẮC ちこく Trễ, muộn
8 遅い TRÌ おそい Chậm chạp
9 遅れる TRÌ おくれる Trễ
10 ④失 THẤT しつ
11 失礼 THẤT LỄ しつれい Thất lễ, không lịch sự
12 失礼する THẤT LỄ しつれい Xin phép
13 失敗 THẤT BẠI しっぱい Thất bại
14 ⑤汗 HÃN あせ
15 HÃN あせ Mồ hôi
16 汗をかく HÃN あせをかく Toát mồ hôi
17 ⑥念 NIỆM ねん
18 残念 TÀN NIỆM ざんねん Đáng tiếc
19 記念 KỶ NIỆM きねん Kỷ niệm
20 ⑦涙 LỆ なみだ
21 LỆ なみだ Nước mắt
22 涙を流す LỆ LƯU なみだをながす khóc, rơi lệ
23 ⑧笑 TIẾU わら・う/え・む
24 笑う TIẾU わらう Cười
25 笑い TIẾU わらい Tiếng cười
26 笑顔 TIẾU NHAN えがお Khuôn mặt tươi cười