[Kanji] Tổng hợp Somatome N3 | Ngày 26

kanji tong hop somatome n3 ngay 26

STT Chữ Hán Âm Hán Việt Hiragana Nghĩa
1 ①調 ĐIỀU ちょう/しらべ・る
2 調子 ĐIỀU TỬ ちょうし Tình trạng
3 強調 CƯỜNG ĐIỀU きょうちょう Nhấn mạnh, cường điệu
4 調べる ĐIỀU しらべる Điều tra
5 ②査 TRA
6 調査 ĐIỀU TRA ちょうさ Sự điều tra
7 ③移 DI い うつ・る/うつ・す
8 移動 DI ĐỘNG いどう Di chuyển, chuyển động
9 移る DI うつる Di chuyển (tự động từ)
10 移す DI うつす Di chuyển (tha động từ)
11 ④難 NAN なん   むずか・しい
12 困難(な) KHỐN NAN こんなん khó khăn, khốn khổ
13 難問 NAN VẤN なんもん Vấn đề khó khăn
14 難しい NAN むずかしい Khó
15 ⑤簡 GIẢN かん
16 簡単(な) GIẢN ĐƠN かんたん Đơn giản
17 ⑥単 ĐƠN たん
18 単語 ĐƠN NGỮ たんご Từ vựng
19 単位 ĐƠN VỊ たんい Đơn vị, tín chỉ
20 ⑦感 CẢM かん
21 感じる CẢM かんじる Cảm giác, cảm nhận
22 感動 CẢM ĐỘNG かんどう Cảm động
23 ⑧想 TƯỞNG そう
24 感想 CẢM TƯỞNG かんそう Cảm tưởng
25 予想 DỰ TƯỞNG よそう Dự đoán