[Kanji] Tổng hợp Somatome N3 | Ngày 27

kanji tong hop somatome n3 ngay 27

STT Chữ Hán Âm Hán Việt Hiragana Nghĩa
1 ①練 LUYỆN れん
2 練習 LUYỆN TẬP れんしゅう Luyện tập
3 ②最 TỐI さい/もっと・も
4 最近 TỐI CẬN さいきん Gần đây
5 最初 TỐI SƠ さいしょ Trước tiên, đầu tiên
6 最後 TỐI HẬU さいご Cuối cùng
7 最も TỐI もっとも Hơn nhất, vô cùng, cực kỳ
8 ③適 THÍCH てき
9 適当 THÍCH ĐƯƠNG てきとう Thích hợp, phù hợp, đúng
10 快適 KHOÁI THÍCH かいてき Thoải mái, khoan khoái
11 ④選 TUYỂN せん/えら・ぶ
12 選挙 TUYỂN CỬ せんきょ Tuyển cử, bầu cử
13 選手 TUYỂN THỦ せんしゅ Tuyển thủ
14 選ぶ TUYỂN えらぶ Lựa chọn
15 ⑤違 VI ちが・う/ちが・える
16 違う VI ちがう Khác, sai
17 間違い GIAN VI まちがい Lỗi sai, khác
18 間違う GIAN VI まちがう Phạm lỗi, nhầm
19 間違える GIAN VI まちがえる Phạm lỗi, nhầm
20 ⑥直 TRỰC ちょく      なお・る/なお・す
21 直線 TRỰC TUYẾN ちょくせん Đường thẳng
22 直接 TRỰC TIẾP ちょくせつ Trực tiếp
23 直る TRỰC なおる Sửa chữa (tự động từ)
24 直す TRỰC なおす Sửa chữa (tha động từ)
25 ⑦復 PHỤC ふく
26 復習 PHỤC TẬP ふくしゅう Ôn bài
27 往復 VÃNG PHỤC おうふく Khứ hồi (cả đi về)
28 回復 HỒI PHỤC かいふく Hồi phục
29 ⑧辞 TỪ じ/やめ・る
30 辞書 TỪ THƯ じしょ Từ điển
31 辞める TỪ やめる Từ bỏ
32 ⑨宿 TÚC しゅく/やど
33 宿題 TÚC ĐỀ しゅくだい Bài tập về nhà
34 下宿 HẠ TÚC げしゅく Nhà trọ
35 宿 TÚC やど Chỗ trọ, tạm trú