[Kanji] Tổng hợp Somatome N3 | Ngày 28

kanji tong hop somatome n3 ngay 28

STT Chữ Hán Âm Hán Việt Hiragana Nghĩa
1 ①昨 TẠC さく
2 昨日 TẠC NHẬT さくじつ/きのう Hôm qua
3 昨夜 TẠC DẠ さくや Tối qua
4 昨年 TẠC NIÊN さくねん Năm trước
5 ②君 QUÂN くん/きみ
6 ○○君 QUÂN くん Cậu….(cách gọi dùng cho nam)
7 QUÂN きみ Bạn, cậu
8 ③結 KẾT けつ/むす・ぶ
9 結構(な) KẾT CẤU けっこう Đủ, tốt
10 結局 KẾT CỤC けっきょく Kết quả, sau cùng thì
11 結ぶ KẾT むすぶ Kết nối lại, gắn lại
12 ④婚 HÔN こん
13 結婚 KẾT HÔN けっこん Kết hôn
14 新婚旅行 TÂN HÔN LỮ HÀNH しんこんりょこう Du lịch trăng mật
15 婚約 HÔN ƯỚC こんやく Đính hôn
16 ⑤祝 CHÚC しゅく/いわ・う
17 祝日 CHÚC NHẬT しゅくじつ Ngày lễ, ngày nghỉ
18 祝う CHÚC いわう Chúc mừng
19 お祝い CHÚC おいわい Lời chúc
20 ⑥曲 KHÚC きょく     まが・る/まげ・る
21 KHÚC きょく Khúc, đoạn nhạc
22 曲線 KHÚC TUYẾN きょくせん Đường cong
23 曲がる KHÚC まがる Quẹo, rẽ
24 曲げる KHÚC まげる Bẻ cong
25 ⑦奥 ÁO おく
26 奥さん ÁO おくさん Vợ
27 ÁO おく Bên trong, phía trong
28 ⑧寝 TẨM ね・る
29 寝る TẨM ねる Ngủ
30 寝坊 TẨM PHƯỜNG ねぼう Ngủ quên, ngủ nướng
31 昼寝 TRÚ TẨM ひるね Ngủ trưa