[Kanji] Tổng hợp Somatome N3 | Ngày 29

kanji tong hop somatome n3 ngay 29

STT Chữ Hán Âm Hán Việt Hiragana Nghĩa
1 ①痛 THỐNG つう/いた・い
2 頭痛 ĐẦU THỐNG ずつう Đau đầu
3 腹痛 PHỤC THỐNG ふくつう Đau bụng
4 痛い THỐNG いたい Đau
5 ②熱 NHIỆT ねつ/あつ・い
6 NHIỆT ねつ Nhiệt, sốt
7 熱心 NHIỆT TÂM ねっしん Nhiệt tình
8 熱い NHIỆT あつい Nóng
9 ③虫 TRÙNG むし
10 TRÙNG むし Con sâu
11 ④歯 XỈ
12 歯科 XỈ KHOA しか Nha khoa
13 XỈ Răng
14 虫歯 TRÙNG XỈ むしば Răng sâu
15 ⑤治 TRỊ じ/ち/ なお・る/なお・す
16 治す TRỊ なおす Chữa trị (tha động từ)
17 政治 CHÍNH TRỊ せいじ Chính trị
18 治療 TRỊ LIỆU ちりょう Chữa trị, điều trị
19 治る TRỊ なおる Lành bệnh (tự động  từ)
20 ⑥汚 Ô よご・れる/きたな・い
21 汚い Ô きたない Bẩn, dơ
22 汚れる Ô よごれる trở nên bẩn, bị bẩn
23 ⑦並 TỊNH なら・ぶ/ならべ・る
24 並ぶ TỊNH ならぶ Xếp hàng (tự động từ)
25 並べる TỊNH ならべる Xếp, sắp xếp (tha động từ)
26 歯並び XỈ TỊNH はならび Hàng răng
27 ⑧他 THA
28 他の THA ほかの/たの Khác, cái khác
29 その他 THA そのた Khác, cái khác