[Kanji] Tổng hợp Somatome N3 | Ngày 30

kanji tong hop somatome n3 ngay 30

STTChữ HánÂm Hán ViệtHiraganaNghĩa
1①身THÂNしん/み
2身長THÂN TRƯỞNGしんちょうChiều cao
3独身ĐỘC THÂNどくしんĐộc thân
4身分THÂN PHẦNみぶんVị trí xã hội
5刺身THÍCH THÂNさしみMón sashimi
6②酒TỬUしゅ/さけ/さか
7日本酒NHẬT BẢN TỬUにほんしゅRượu Nhật
8料理酒LIỆU LÝ TỬUりょうりしゅRượu dùng nấu ăn
9お酒TỬUおさけRượu
10酒屋TỬU ỐCさかやQuán rượu
11③吸HẤPきゅう/す・う
12呼吸HÔ HẤPこきゅうHô hấp, thở
13吸うHẤPすうHút (thuốc)
14④欲DỤCよく/ほ・しい
15食欲THỰC DỤCしょくよくSự thèm ăn, ngon miệng
16意欲Ý DỤCいよくMong muốn, ước muốn, động lực, hăng hái
17欲しいDỤCほしいMuốn, mong
18⑤眠MIÊNみん/ ねむ・い/ねむ・る
19睡眠THỤY MIÊNすいみんGiấc ngủ
20眠いMIÊNねむいBuồn ngủ
21眠るMIÊNねむるNgủ
22⑥疲つかれ・る
23疲れるつかれるMệt mỏi
24⑦息TỨCいき
25TỨCいきHơi thở
26息切れTỨC THIẾTいきぎれHết hơi, hụt hơi
27息子TỨC TỬむすこCon trai
28⑧呼こ/よ・ぶ
12呼吸HÔ HẤPこきゅうHô hấp, thở
30呼ぶよぶGọi, kêu