[Kanji] Tổng hợp Somatome N3 | Ngày 31

kanji tong hop somatome n3 ngay 31

STTChữ HánÂm Hán ViệtHiraganaNghĩa
1①報BÁOほう
2予報DỰ BÁOよほうDự báo
3報告BÁO CÁOほうこくBáo cáo
4②晴TÌNHは・れる
5晴れるTÌNHはれるNắng ráo, tạnh
6晴れTÌNHはれtrời nắng
7③雲VÂNくも
8VÂNくもMây
9④暖NOÃNだん/あたた・かい
10暖房NOÃN PHÒNGだんぼうmáy sưởi ấm
11暖かいNOÃNあたたかいẤm áp
12⑤雪TUYẾTゆき
13TUYẾTゆきTuyết
14⑥震CHẤNしん
15地震ĐỊA CHẤNじしんĐộng đất
16震度CHẤN ĐỘしんどĐộ động đất
17⑦波BAは/なみ
18電波ĐIỆN BAでんぱSóng điện
19BAなみSóng, làn sóng
20津波TÂN BAつなみSóng thần
21⑦吹XÚYふ・く
22吹くXÚYふくThổi