[Kanji] Tổng hợp Somatome N3 | Ngày 32

kanji tong hop somatome n3 ngay 32

STT Chữ Hán Âm Hán Việt Hiragana Nghĩa
1 ①求 CẦU きゅう/もと・れる
2 要求 YẾU CẦU ようきゅう Yêu cầu, đòi hỏi
3 求人 CẦU NHÂN きゅうじん Việc tuyển người làm
4 請求書 THỈNH CẦU THƯ せいきゅうしょ Hóa đơn, bill
5 求める CẦU もとめる Tìm kiếm
6 ②募 MỘ
7 募集 MỘ TẬP ぼしゅう Tuyển (nhân viên)
8 ③職 CHỨC しょく
9 職場 CHỨC TRƯỜNG しょくば Nơi làm việc
10 職業 CHỨC NGHIỆP しょくぎょう Nghề nghiệp
11 転職 CHUYỂN CHỨC てんしょく Chuyển việc
12 職員 CHỨC VIÊN しょくいん Nhân viên
13 ④容 DUNG よう
14 美容院 MỸ DUNG VIỆN びよういん Thẩm mỹ viện
15 内容 NỘI DUNG ないよう Nội dung
16 ⑤技 KỸ
17 技術 KỸ THUẬT ぎじゅつ Kỹ thuật
18 技術者 KỸ THUẬT GIẢ ぎじゅつしゃ Kỹ thuật viên
19 ⑥務 VỤ
20 事務 SỰ VỤ じむ Công việc văn phòng
21 公務員 CÔNG VỤ VIÊN こうむいん Công chức (nhà nước)
22 事務所 SỰ VỤ SỞ じむしょ Văn phòng
23 税務署 THUẾ VỤ THỰ ぜいむしょ Phòng thuế
24 ⑦課 KHÓA
25 第1課 ĐỆ KHÓA だい1か Bài 1
26 課長 KHÓA TRƯỞNG かちょう trưởng nhóm, trưởng khoa
27 ⑧般 BAN はん
28 一般 NHẤT BAN いっぱん Phổ biến
29 一般に NHẤT BAN いっぱんに Nhìn chung, nói chung