[Kanji] Tổng hợp Somatome N3 | Ngày 33

kanji tong hop somatome n3 ngay 33

STT Chữ Hán Âm Hán Việt Hiragana Nghĩa
1 ①球 CẦU きゅう
2 地球 ĐỊA CẦU ちきゅう Trái đất
3 野球 DàCẦU やきゅう Bóng chày
4 電球 ĐIỆN CẦU でんきゅう Bóng đèn tròn
5 ②決 QUYẾT けつ/き・める/き・まる
6 決して QUYẾT けっして Nhất định, nhất quyết….không….
7 決定 QUYẾT ĐỊNH けってい Quyết định
8 決める QUYẾT きめる Quyết định (tha động từ)
9 決まる QUYẾT きまる Quyết định (tự động từ)
10 ③勝 THẮNG しょう/か・つ
11 優勝 ƯU THẮNG ゆうしょう Chiến thắng
12 決勝 QUYẾT THẮNG けっしょう Trận chung kết/ Quyết thắng
13 勝つ THẮNG かつ Chiến thắng
14 ④対 ĐỐI たい
15 1対2 ĐỐI たい (tỷ số) 1:2
16 反対 PHẢN ĐỐI はんたい Phản đối
17 ⑤流 LƯU なが・す/なが・れる
18 流れる LƯU ながれる Trôi theo (tự động từ)
19 流す LƯU ながす Thả trôi (tha động từ)
20 ⑥負 PHỤ ふ/まけ・る
21 勝負 THẮNG PHỤ しょうぶ Thắng bại
22 負ける PHỤ まける Thua, thất bại
23 ⑦投 ĐẦU とう/な・げる
24 投手 ĐẦU THỦ とうしゅ Người phát bóng (bóng chày)
25 投げる ĐẦU なげる Ném
26 ⑧果 QUẢ
27 結果 KẾT QUẢ けっか Kết quả
28 *果物 QUẢ VẬT くだもの Trái cây