[Kanji] Tổng hợp Somatome N3 | Ngày 34

kanji tong hop somatome n3 ngay 34

STT Chữ Hán Âm Hán Việt Hiragana Nghĩa
1 ①戦 CHIẾN せん/たたか・う
2 戦後 CHIẾN HẬU せんご Sau chiến tranh
3 戦争 CHIẾN TRANH せんそう Chiến tranh
4 戦う CHIẾN たたかう chiến đấu
5 ②経 KINH けい
6 経験 KINH NGHIỆM けいけん Kinh nghiệm
7 経営 KINH DOANH けいえい Kinh doanh
8 ③成 THÀNH せい
9 成長 THÀNH TRƯỞNG せいちょう Trưởng thành
10 完成 HOÀN THÀNH かんせい Hoàn thành
11 ④貿 MẬU ぼう
12 貿易 MẬU DỊCH ぼうえき Ngoại thương
13 ⑤易 DỊCH えき/やさ・しい
12 貿易 MẬU DỊCH ぼうえき Ngoại thương
15 易しい DỊCH やさしい Dễ dàng
16 ⑥輸 THÂU
17 輸出 THÂU XUẤT ゆしゅつ Xuất khẩu
18 輸送 THÂU TỐNG ゆそう Vận chuyển
19 輸入 THÂU NHẬP ゆにゅう Nhập khẩu
20 ⑦相 TƯƠNG そう/しょう/あい
21 相談 TƯƠNG ĐÀM そうだん Đàm thoại, hội đàm, bàn bạc
22 首相 THỦ TƯỚNG しゅしょう Thủ tướng
23 相手 TƯƠNG THỦ あいて Đối phương
24 ⑧済 TẾ さい/す・む
25 経済 KINH TẾ けいざい Kinh tế
26 済む TẾ すむ Hoàn tất, xong