[Kanji] Tổng hợp Somatome N3 | Ngày 35

kanji tong hop somatome n3 ngay 35

STT Chữ Hán Âm Hán Việt Phát âm Nghĩa
1 ①化 HÓA か/け
2 文化 VĂN HÓA ぶんか Văn hóa
3 ○○化 HÓA (thay đổi theo hướng….) ~ hóa
4 化学 HÓA HỌC かがく Hóa học
5 化粧 HÓA TRANG けしょう Trang điểm
6 ②比 TỶ くら・べる
7 比べる TỶ くらべる So sánh
8 ③原 NGUYÊN げん
9 原料 NGUYÊN LIỆU げんりょう Nguyên liệu
10 ④因 NHÂN いん
11 原因 NGUYÊN NHÂN げんいん Nguyên nhân
12 ⑤際 TẾ さい
13 国際 QUỐC TẾ こくさい Quốc tế
14 交際 GIAO TẾ こうさい Giao du, mối quan hệ
15 ⑥議 NGHỊ
16 会議 HỘI NGHỊ かいぎ Hội nghị
17 議員 NGHỊ VIÊN ぎいん Nghị viện, nghị sĩ, đại biểu quốc hội
18 ⑦活 HOẠT かつ
19 生活 SINH HOẠT せいかつ Sinh hoạt, cuộc sống
20 活動 HOẠT ĐỘNG かつどう Hoạt động
21 ⑧変 BIẾN へん/か・える/か・わる
22 大変(な) ĐẠI BIẾN たいへん Rất, kinh khủng, mệt mỏi, ghê gớm
23 変化 BIẾN HÓA へんか Biến đổi, thay đổi
24 変わる BIẾN かわる Thay đổi (tự dộng từ)
25 変える BIẾN かえる Thay đổi (tha dộng từ)