[Kanji] Tổng hợp Somatome N3 | Ngày 36

kanji tong hop somatome n3 ngay 36

STTChữ HánÂm Hán ViệtPhát âmNghĩa
1①政CHÍNHせい
2政治CHÍNH TRỊせいじChính trị
3政治家CHÍNH TRỊ GIAせいじかChính trị gia
4②府PHỦ
5政府CHÍNH PHỦせいふChính phủ
6都道府県ĐÔ ĐẠO PHỦ HUYỆNとどうふけんSự phân chia khu vực hành chính
7③改CẢIかい/あらた・める
8改正CẢI CHÍNHかいせいCải chính, thay đổi, cải cách
9改札口CẢI TRÁT KHẨUかいさつぐちCửa soát vé
10改めるCẢIあらためるSửa đổi, cải thiện, thay đổi
11④否PHỦ
12否定PHỦ ĐỊNHひていPhủ định
13⑤的ĐÍCHてき
14否定的(な)PHỦ ĐỊNH ĐÍCHひていてきMang tính/thuộc về phủ định
15目的MỤC ĐÍCHもくてきMục đích
16国際的(な)QUỐC TẾ ĐÍCHこくさいてきMang tính/thuộc về quốc  tế
17個人的(な)CÁ NHÂN ĐÍCHこじんてきMang tính/thuộc về cá nhân
18⑥実THỰCじつ
19実際にTHỰC TẾじっさいにthực tế
20実はTHỰCじつはThật ra là
21実験THỰC NGHIỆMじっけんThực nghiệm
22⑦欠KHIẾMけつ
23欠点KHIẾM ĐIỂMけってんKhuyết điểm
24欠席KHIẾM TỊCHけっせきVắng mặt
25欠けるKHIẾMかけるThiếu, khuyết
26⑧専CHUYÊNせん
27専門CHUYÊN MÔNせんもんChuyên môn
28専門家CHUYÊN MÔN GIAせんもんかNhà chuyên môn