[Kanji] Tổng hợp Somatome N3 | Ngày 7

kanji tong hop somatome n3 ngay 7

STTChữ HánÂm Hán ViệtHiraganaNghĩa
1①準CHUẨNじゅん
2準備CHUẨN BỊじゅんびChuẩn bị
3②備BỊび/そな・える
2準備CHUẨN BỊじゅんびChuẩn bị
5備えるBỊそなえるChuẩn bị
6③営DOANHえい
7営業DOANH NGHIỆPえいぎょうKinh doanh, doanh nghiệp
8④閉BẾへい し・まる/し・める
9開閉KHAI BẾかいへいMở và đóng
10閉まるBẾしまるĐóng (tự động từ)
11閉めるBẾしめるĐóng (tha động từ)
12⑤案ÁNあん
13案内ÁN NỘIあんないHướng dẫn, thông tin
14ÁNあんĐề án, đề nghị
15⑥内NỘIない/うち
16家内GIA NỘIかないVợ
17以内DĨ NỘIいないtrong vòng
18内側NỘI TRẮCうちがわPhía trong
19国内QUỐC NỘIこくないTrong nước
20⑦予DỰ
21予定DỰ ĐỊNHよていDự định
22予習DỰ TẬPよしゅうHọc trước bài, chuẩn bị trước
23⑧約ƯỚCやく
24予約DỰ ƯỚCよやくCuộc hẹn, đặt trước
25約~ƯỚCやくKHoảng, ước chừng ~