[Kanji] Tổng hợp Somatome N3 | Ngày 8

kanji tong hop somatome n3 ngay 8

STT Chữ Hán Âm Hán Việt Hiragana Nghĩa
1 ①煙 YÊN えん/けむり
2 禁煙 CẤM YÊN きんえん Cấm hút thuốc
3 YÊN けむり Khói
4 ②当 ĐƯƠNG とう/あ・たる
5 本当 BẢN ĐƯƠNG ほんとう Thật, sự thật
6 当たる ĐƯƠNG あたる Trúng, đúng
7 当たり前 ĐƯƠNG TIỀN あたりまえ Đương nhiên là
8 ③全 TOÀN ぜん
9 全部 TOÀN BỘ ぜんぶ Toàn bộ
10 全席 TOÀN TỊCH ぜんせき Toàn bộ ghế
11 安全(な) AN TOÀN あんぜん An toàn
12 ④客 KHÁCH きゃく
13 KHÁCH きゃく Khách
14 お客様 KHÁCH DẠNG おきゃくさま Quý khách
15 ⑤様 DẠNG さま
16 様子 DẠNG TỬ ようす Bộ dạng, tình trạng
17 ○○様 DẠNG さま Ngài ~
18 ⑥解 GIẢI かい
19 理解 LÝ GIẢI りかい Hiểu
20 解説 GIẢI THUYẾT かいせつ Sự giải thích
21 解答 GIẢI ĐÁP かいとう Đáp án
22 分解 PHÂN GIẢI ぶんかい Tháo rời, tách rời
23 ⑦協 HIỆP きょう
24 協力 HIỆP LỰC きょうりょく Hợp tác, cộng tác
25 ⑧願 NGUYỆN ねが・う
26 願う NGUYỆN ねがう Cầu nguyện