[Kanji] Tổng hợp Somatome N3 | Ngày 9

kanji tong hop somatome n3 ngay 9

STT Chữ Hán Âm Hán Việt Hiragana Nghĩa
1 ①観 QUAN かん
2 観光 QUAN QUANG かんこう Tham quan
3 観客 QUAN KHÁCH かんきゃく Quan khách, người tham quan, du lịch
4 ②園 VIÊN えん
5 動物園 ĐỘNG VẬT VIÊN どうぶつえん Sở thú
6 ③港 CẢNG こう/みなと
7 空港 KHÔNG CẢNG くうこう Sân bay
8 ○○港 CẢNG こう Cảng~
9 CẢNG みなと Cảng
10 ④遊 DU ゆう/あそ・ぶ
11 遊園地 DU VIÊN ĐỊA ゆうえんち Khu vui chơi
12 遊ぶ DU あそぶ Vui chơi, chơi
13 ⑤美 MỸ び/うつく・しい
14 美術館 MỸ THUẬT QUÁN びじゅつかん Bảo tàng mỹ thuật
15 美人 MỸ NHÂN びじん Mỹ nhân
16 美しい MỸ うつくしい Xinh đẹp
17 ⑥術 THUẬT じゅつ
18 美術 MỸ THUẬT びじゅつ Mỹ thuật
19 技術 KỸ THUẬT ぎじゅつ Kỹ thuật
20 手術 THỦ THUẬT しゅじゅつ Phẫu thuật
21 ⑦神 THẦN かみ しん/じん
22 神社 THẦN XÃ じんじゃ Đền thờ
23 神経質(な) THẦN KINH CHẤT しんけいしつ Nhạy cảm
24 神様 THẦN DẠNG かみさま Thần, vị thần
25 ⑧寺 TỰ じ/てら
26 ○○寺 TỰ Chùa~
27 お寺 TỰ おてら Ngôi chùa