Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 10

NGÀY THỨ 10 (145-160)

STT Kanji Âm hán việt Ý nghĩa
145 Sơn Nùi
146 Xuyên Sông
147 Lâm Rừng thưa
148 Sâm Rừng rập
149 Không Bầu trời
150 Hải Biển
151 Hóa Biến hóa
152 Hoa Hoa
153 Thiên Trời
154 Xích Màu đỏ
155 Thanh Màu xanh
156 Bạch Màu trắng
157 Hắc Màu đen
158 Sắc Màu sắc
159 Ngư
160 Khuyển Chó