[Ngữ pháp N2] Tổng hợp Shinkanzen N2 | Bài 25

1.〜てしかたがない・〜てしょうがない・〜てたまらない

Ý nghĩa: Rất, không thể chịu được
Cách dùng: Đi kèm với những từ biểu hiện mong muốn, cảm giác của người nói. Đặc biệt てたまらないthường đi với cảm giác cơ thể. Khi chủ ngữ là ngôi thứ ba cần đi kèm ようだ, らしい

Vて・Aくて・Naで + しかたがない・しょうがない・たまらない

Ví dụ:
近所にあったスーパーが閉店してしまって、不便でしかたがない
Siêu thị ở gần đây đã đóng cửa rồi nên rất bất tiện
久しぶりに彼女に会えるのが嬉しくてしょうがない
Lâu rồi mới được gặp lại cô ấy nên tôi rất vui
虫に刺されたところがかゆくてたまらない
Chỗ bị côn trùn đốt ngứa không chịu nổi

2.〜てならない

Ý nghĩa: Cảm xúc rất…
Cách dùng: Đi với những từ thể hiện cảm giác cơ thể, cảm xúc người nói hay những động từ thể hiện cảm nghĩ tự nhiên (気がする、思える、感じられる)
Hay đi với cảm giác tiêu cực. Khi chủ ngữ là ngôi thứ ba cần đi kèm ようだ, らしい

Vて・Aくて・Naで + ならない

Ví dụ:

明日の面接れうまく話せるかどうか、心配でならない
Buổi phỏng vấn ngày mai không biết có nói trôi chảy không, tôi rất lo lắng

3.〜ないではいられない・〜ずにはいられない

Ý nghĩa: Không kìm nén được
Cách dùng: Biểu hiện những hành động, cảm giác mang tính cá nhân xuất hiện tự nhiên. Khi chủ ngữ là ngôi thứ ba cần đi kèm ようだ, らしい

Vない + ではいられない
Vない + ずにはいられない
(する=>せずに)

Ví dụ:
この曲が聞こえてくると、体を動かさないではいられない
Cứ nghe thấy bài hát ấy, cơ thể sẽ cử động theo
その選手の一生懸命な姿を見て、誰もが応援せずにはいられなかった
Khi nhìn vào bóng dáng nỗ lực của tuyển thủ đó, ai cũng sẽ phải ủng hộ

4.〜ないわけに(は)いかない

Ý nghĩa: Phải làm gì đó trong một tình huống cụ thể
Cách dùng: Đi với những động từ có ý chí. Chủ ngữ không phải là ngôi thứ ba, hường là ngôi thứ nhất, ít được dùng trong văn bản. Thường dùng với lẽ thường trong đời sống xã hội.

Vない + わけに(は)いかない

Ví dụ:
親友の結婚式だから、忙しくても出席しないわけにはいかない
Vì là lễ kết hôn của bạn thân, nên dù bận cũng phải tham dự

5.〜ざるを得ない

Ý nghĩa: Không muốn nhưng đành phải
Cách dùng: Đi kèm với động từ có ý chí. Chủ ngữ không phải là ngôi thứ ba, thường là ngôi thứ nhất, ít được dùng trong văn bản.

Vない + ざるを得ない (する=>せざる)

Ví dụ:
これだけ反対の証拠が多いから、彼の説は間違っていたと言わざるを得
ない
Có nhiều chứng cứ phản đối đến mức này, nên đành phải nói là giả thuyết của anh ấy đã sai.