[Ngữ pháp N3] ~ かな:Liệu có / Có… không nhỉ?

Cấu trúc
[Thể thường/ Thể ý chí (~よう)] + かな(あ)
Cách dùng / Ý nghĩa
  • ① Đây là hậu tố thường đặt ở cuối câu để biểu hiện sự không chắc chắn, phân vân chưa có câu trả lời hoặc lo lắng về một việc gì đó (thường là người nói tự hỏi bản thân hoặc hỏi ý kiến người đối diện khi mình không chắc)
  • ② Trong hội thoại hàng ngày chữ thường được kéo dài → かなあ
Ví dụ
① 明日あしたれるかなあ
→ Mai liệu có nắng không nhỉ?

② こうかな。どうしようかな
→ Có nên đi không nhỉ? Tôi nên làm gì bây giờ?

③ わたし、そんなこといっったかな…
→ Chẳng lẽ tôi đã nói điều đó à?

④ あのひとだれかな
→ Người kia là ai vậy nhỉ?

⑤ だれかコンサート に一緒いっしょかないかなあ
→ Có ai đi nghe hòa nhạc với tôi không nhỉ?

⑥ この スカートみじかかな…
→ Váy này có ngắn không nhỉ?

NÂNG CAO
 ① これ美味おいしいのかな
→ Cái này ngon không nhỉ?

② かれわたしのこときじゃないのかな
→ Liệu anh ta có ghét tôi không nhỉ?

③ 彼女かのじょ元気げんきのかな
→ Không biết cô ấy có khỏe không?

 ① 彼女かのじょ元気げんきのかなと心配しんぱいしている
→ Tôi đang lo lắng không biết là cô ấy có khỏe không.

② かれわたしのこときじゃないのかなとかんがえている
→ Tôi đang nghĩ liệu anh ta có ghét mình không nhỉ?

③ わたし、N2 に合格ごうかくできるかなと心配しんぱいしている
→ Tôi đang lo không biết mình có thể đỗ N2 không.

④ この映画えいが、つまらないかなとおも
→ Tôi nghĩ liệu phim này có nhàm chán không nhỉ.