[Ngữ pháp N3] ~ めったに~ ない:Hầu như không, hiếm khi

Cấu trúc
めったに ~ ない
Cách dùng / Ý nghĩa
  • ① Dùng để diễn đạt tần suất, số lần làm việc gì đó rất ít, hầu như là không.
  • ②  Tương đương với mẫu 「ほとんど ~ ない」
Ví dụ

① こんな チャンス はめったにないよ。
→ Cơ hội như thế hiếm lắm.

② いそがしくてめったにやすみがれない。
→ Tôi bận quá nên hầu như không thể xin nghỉ.

③ かれめったにかけません。
→ Anh ta hầu như không ra ngoài.

④ このところではめったにゆきりません。
→ Chỗ này hiếm khi có tuyết rơi.

⑤ 彼女かのじょめったにかない。
→ Cô ấy hiếm khi khóc.

⑦ わたしめったにみにきません。 
→ Tôi hiếm khi đi nhậu (đi uống rượu).

⑨ 彼女かのじょ週末しゅうまつ出勤しゅっきんすることはめったにない。 
→ Cô ấy hiếm khi đi làm vào cuối tuần.

⑩ こんな チャンス はめったにないよ。 
→ Cơ hội như thế hiếm lắm.

⑪ かれめったにいません。
→ Tôi hiếm khi gặp anh ấy.