[Ngữ Pháp N4] ~ でしょう/だろう:Có lẽ….

Cấu trúc
[Động từ thể thường (普通形)] + でしょう
[Tính từ -i] + でしょう
[Tính từ -na/ Danh từ] + でしょう (Tính từ -na bỏ )
Cách dùng / Ý nghĩa
  • Dùng để trình bày một suy đoán không chắc chắn của người nói, Thường được sử dụng trong hội thoại hằng ngày.
  • Muốn hỏi một cách lịch sự, có thể dùng mẫu 「でしょうか」
Ví dụ
 秋田あきたゆきでしょう
Akita có lẽ sẽ có tuyết rơi.
 
 午後ごごれるでしょう
Trưa nay có lẽ trời sẽ nắng.
 
 明日あしたあめでしょう
Ngày mai có lẽ trời sẽ mưa.
 
 浅見あさみさんはますか。
 たぶんないでしょう
– Anh Asami có đến không nhỉ?
– Chắc có lẽ sẽ không đến.
* Trước『でしょう』đôi khi thường gặp một số từ đi cùng như『たぶん~でしょう』
 
 ブラジムチームは勝ちましたか。
 わかりません。でも、たぶん勝ったでしょう。
– Đội Brazil đã thắng không?
– Tôi không rõ. Nhưng có lẽ đã thắng.
NÂNG CAO
 きゃくこれはいくらでしょうか
店員てんいんそれは2千円せんえんです。
– Khách: Cái này giá bao nhiêu vậy?
– Nhân viên: Cái đó giá 2000 Yên.
 
 合計ごうけいでいくらでしょうか
 合計ごうけい2万円まんえんです。
– Tổng cộng hết bao nhiêu tiền vậy?
– Tổng cộng là 20.000 Yên.

 明日あしたあめだろう
Ngày mai có lẽ trời sẽ mưa.
 
 木村きむらさんはないだろう
Kimura có lẽ sẽ không đến.
 
 ベトナムチームはまさっただろう
Đội Việt Nam có lẽ đã thắng.

 明日あした月曜日げつようびでしょう
Ngày mai là thứ hai đúng không?
 
 これは高橋たかはしさんのでしょう
i này là của anh Takahashi đúng không?

 ほら、あそこにポストがあるでしょう
Thấy chưa, có hòm thư ở đằng kia đúng không?!
 
 こまったなあ。わたしがさっきったでしょう
Thật khổ hết sức. Lúc nãy mẹ đã nói rồi, đúng không?!