[Ngữ pháp N4] Cách chia thể Mệnh Lệnh và Cấm Đoán

Thể mệnh lệnh 命令形めいれいけい  được dùng để ra lệnh, sai khiến. Thể này thường dùng khi ra mệnh lệnh trong quân đội, ra lệnh cho tội phạm, chỉ dẫn hoặc đưa ra mệnh lệnh trong những trường hợp khẩn cấp, cấp cứu. Trong hội thoại hàng ngày thể này chỉ được dùng khi cực kỳ tức giận, nói chuyện giữa bạn bè cực kỳ thân thiết , bố mẹ nói với con cái hoặc ra lệnh cho vật nuôi. Với những người bình thường thì tránh dùng vì có thể gây xúc phạm, thất lễ, hoặc bị đánh giá không tốt.

1. Cách chia thể Mệnh Lệnh
  • 言う(いう)   → 言え (nói mau/ nói đi)
  • 話す(はなす)  → 話せ (nói mau/ nói đi)
  • 書く(かく)   → 書け (viết đi/ viết mau)
  • 頑張る(がんばる)→ 頑張れ(cố lên)
  • 食べる(たべる)→ 食べろ (ăn đi/ ăn mau)
  • 見る(みる)  → 見ろ (nhìn đi)
  • 起きる(おきる)→ 起きろ(dậy mau)
  • する    → しろ (làm đi, làm mau)
  • 来る(くる)→ 来い(こい)(lại đây)
2. Cách chia thể Cấm Đoán
  • 食べるな(たべるな)→ Cấm ăn
  • 言うな(いうな)  →  Cấm nói
  • 走るな(はしるな) →  Cấm chạy
  • 入るな(はいるな) → Cấm vào
NÂNG CAO
Mẫu câu này thể hiện lời đề nghị, yêu cầu (có kèm sắc thái ra lệnh), thường được sử dụng khi bố mẹ nói với con cái, thầy cô nói với học sinh, người lớn nói với trẻ con (khi muốn nhắc nhở). Ngoài những trường hợp này, thì chúng ta dùng thể 「~てください」khi muốn đưa ra yêu cầu, đề nghị lịch sự.

  • 野菜やさい()をべなさい。 Ăn rau đi con.
  • よくきなさい。Hãy nghe chăm chú vào (bố mẹ nói với con/ thầy cô nhắc học sinh)

* So sánh sắc thái của các loại câu mệnh lệnh, yêu cầu:

  • いてください。 Xin vui lòng viết. (Yêu cầu lịch sự)
  • いて。Viết đi (Bạn bè, người thân nói với nhau)
  • きなさい。Viết đi (Người trên nói với người dưới)
  • け。Viết!/Viết mau (Ra lệnh)