[Ngữ Pháp N4] Sử dụng thể Khả Năng trong tiếng nhật

Cấu trúc
 [Danh Từ] + が(thay cho を)+ Động từ thể khả năng
Cách dùng / Ý nghĩa
  • ① Mẫu câu này diễn đạt khả năng làm việc gì đó.
Ví dụ
① わたし漢字かんじめます。 
→ Tôi có thể đọc được chữ Kanji.

② あした学校がっこうられます。
→ Ngày mai tôi có thể đến trường.

③ あなたの アパート では、ペット がえますか? 
→ Căn hộ của bạn có thể nuôi thú cưng được không?

④ あのわたしの パソコン がこわれました、なおせますか? 
→ Này, Cái máy tính của tôi đã bị hỏng, có thể sửa được không?

⑤ なにかスポーツ ができますか? 
→ Bạn có thể chơi môn thể thao nào không?

⑥ おさけめますか? 
→ Bạn có thể uống rượu được không?

⑦ わたし漢字かんじけます。
→ Tôi có thể viết được kanji.

⑧ かれはさしみがべられます。
→ Anh ấy ăn được sashimi. (Sashimi: món hải sản sống của Nhật)

⑨ 英語えいごはなせません。
→ Tôi không nói được tiếng Anh.

⑩ あさ 1まで、勉強べんきょうできます。
→ Tôi có thể học đến 1h sáng.

⑪ 今日きょうの パーティー にられない。
→ Tôi không thể đến buổi tiệc hôm nay.

NÂNG CAO
パーティー にられますか ? 
Bạn có thể đến bữa tiệc không?

はい、けます。 
Vâng, tôi có thể đi đến
いいえ、けません。 
Không, tôi không thể đi đến

① 彼女かのじょ一生いっしょうあいせますか?
→ Bạn có thể yêu cô ấy cả đời không?

Hình thức sử dụng như này được gọi là cách nói lược bỏ 「ら」
Ta lược bỏ 「ら」 ở trong 「たべられる」「こられる」 → 「たべれる」、「これる」. 
* Tuy nhiên cách dùng này chưa được chính thức công nhận.

① わたしはさしみがべれます。 
→ Tôi có thể ăn Sashimi (Món cá sống).

② あした学校がっこうこれます。 
→ Ngày mai tôi có thể đến trường.