[Ngữ Pháp N5] ~てください Hãy (làm gì) (yêu cầu người đối diện làm gì)

Cấu Trúc:
Vて + ください
N は Vてください
Cách dùng / Ý nghĩa:
Dùng để trình bày một yêu cầu, hướng dẫn hay một mệnh lệnh ở thể xác định lịch sự.
Động từ được chia ở thể て (hình thức nối tiếp).
Chú ý: Cách chia Thể て (て形) xem tại Đây

Ví dụ: 

すみませんが、この漢字かんじかたおしえてください。
Xin lỗi, hãy chỉ cho tôi cách đọc chữ kanji này.

ここに住所じゅうしょ名前なまえいてください。
Xin hãy viết địa chỉ và tên vào chỗ này.

ぜひあそびにてください。
Nhất định đến chỗ tôi chơi nhé.

 ここでくるまめてください。
Xin hãy đậu xe ở đây.

サイゴン駅まで行ってください。
Xin hãy đi đến ga Sài Gòn.

まどめてください。
Xin hãy đóng cửa sổ.

3年生ねんせいげてください。
Học sinh lớp 3 thì hãy giơ tay lên.

男子学生だんしがくせいってください。
Nam sinh thì hãy đứng dậy.

* Để trả lời lại đối với hình thức này, có thể sử dụng はい hoặc いいえ

ここにお名前なまえいてください。
→ はい、わかりました。
– Xin điền tên vào đây.
– Vâng, tôi hiểu rồi.

* Vてください còn được sử dụng trong những trường hợp người nói nhờ vả người nghe để có lợi cho mình.


わたしたすけてください。
Xin hãy cứu tôi.

どうかゆるしてください。
 Xin hãy bỏ qua cho.

* Ngoài ra còn được sử dụng để bày tỏ sự quan tâm, cân nhắc đến người nghe.

安心あんしんしてください。
Xin hãy an tâm!

ちょっとやすんでください。
Xin chờ một chút!

頑張がんばってください。
Hãy cố gắng lên!