[Ngữ Pháp N5] ~である là gì ?

Cấu trúc
Cách dùng / Ý nghĩa
  • ① Mang ý nghĩa khẳng định, là dạng khác của 」「です.
  • ② Thường được dùng trong văn viết, luận văn.
  • ③ Ít được sử dụng trong văn nói.
  • ④ のである」「なのである」= 「~のです」「~なのです」 mang ý nghĩa trình bày, giải thích hoặc thể hiện quan điểm mạnh mẽ của người viết/người nói.
Ví dụ
あめである
Trời mưa.
おいしいのである
Rất ngon.
しずである
(Chỗ đó thì) yên tĩnh.
立派りっぱである
(Bài viết thì) rất tuyệt.
くのである
Anh ta sẽ đi.
あのひとに、どんなわけをしょうが無駄むだである
Có giải thích thế nào với người đó đi nữa thì cũng vô ích.
このような事件じけんこしたことは非常ひじょう残念ざんねんである
Để xảy ra những vụ việc như thế này thật là đáng tiếc.

 

みんながこまっているのはそのことなのである
Mọi người đang khốn khổ chính là chuyện đó.

いまさらわけ必要ひつようはないのである
Bây giờ giải thích thì cũng không còn cần thiết nữa rồi.
NÂNG CAO
しずではない
Không yên tĩnh.
あめではない
Không phải trời mưa.
二足にたさんろくではない
2 cộng 3 không phải là sáu.
そんなことうべきでない
Chuyện như thế thì không nên nói.
きんですべての幸福こうふくえるわけでない
Không phải cứ có tiền là có thể mua được hạnh phúc.
 

 

ここは去年きょねんまでやまあった
Vùng này cho đến năm ngoái vẫn là một quả núi.
 

 

かれ映画えいがスターであり、政治家せいじかでもある

Anh ấy làm một ngôi sao điện ảnh, đồng thời cũng là một chính trị gia.