[Ngữ Pháp N5] Cách sử dụng vĩ tố よ | ね | な

Giống như tiếng Việt, tiếng Nhật cũng có hệ thống vĩ tố kết thúc câu như “nhé”, “”, “đó”…Tuy nhiên, người học tiếng Nhật ở Việt Nam ít biết sử dụng hệ thống vĩ tố này trong đàm thoại. Thông qua bài viết này, chúng tôi hy vọng sẽ cung cấp thêm tài liệu có ích giúp người học hiểu và sử dụng được hệ thống vĩ tố này.

Giống như tiếng Việt, tiếng Nhật cũng có hệ thống vĩ tố đứng ở vị trí cuối câu (終助詞しゅうじょし) thể hiện tình cảm của người nói muốn chuyển đến người nghe như: な、ぞ、ぜ、ね、さ、よ、もんか、かな、かしら、もの、もん、わ、い、の、じゃん、ろ、っけ… Mặc dù đây là hệ thống vĩ tố được người Nhật sử dụng rất nhiều nhưng người học ở Việt Nam chưa hiểu rõ được cách dùng nên rất ít khi sử dụng nó. Vì vậy, tôi mong muốn bài viết nhỏ của mình sẽ giúp người học tự tin sử dụng chúng trong giao tiếp với người Nhật, tạo nên ấn tượng mạnh khi nói chuyện với người Nhật.

 
Vĩ tố kết thúc câu là loại hậu tố xuất hiện ở cuối câu, cấu thành vị ngữ nhằm biểu thị sự kết thúc của một câu nói. Những vĩ tố kết thúc này có những hình thái khác nhau như:
→ Dạng tường thuật thường gặp ở các vĩ tố ぞ、ぜ、さ、よ..
Ví dụ: おれ (Tôi đi đây!)
絶対行ぜったいいもん(Nhất định là tôi sẽ đi!)
 
→ Dạng nghi vấn thường gặp ở các vĩ tố か、かな、かしら、い、の、ろ、っけ…
Ví dụ: 明日雨あしたあめかな(Ngày mai không biết trời mưa không nhỉ?)
日本にほんでの生活せいかつはどうかしら(Không biết cuộc sống ở Nhật như thế nào?)
もうたろ (Cậu ăn rồi phải không?)
 
→ Dạng mệnh lệnh thường gặp ở vĩ tố
Ví dụ: さわ (Cấm sờ vào!)

→ Dạng đề nghị thường gặp ở vĩ tố じゃん
Ví dụ: けばいいじゃん(Đi đi mà!)
 
※Một số đặc điểm của vĩ tố kết thúc câu trong tiếng Nhật:
– Chỉ dùng trong văn nói giúp biểu đạt ý của người nói được tốt hơn, thiết lập mối quan hệ thân thiện giữa người nói và người nghe.
– Việc sử dụng hệ thống vĩ tố ở cuối câu cũng là tiêu chí để nhận biết ngôn ngữ nam và nữ.
– Ta cũng nhận thấy được tính thứ bậc thông qua cách dùng vĩ tố trong đàm thoại.
 
2.1. Vĩ tố 
Trong số các vĩ tố kết thúc câu, vĩ tố là từ cảm thán mạnh nhất. chỉ rõ vị trí của người nói đối với người nghe. Nó thường được sử dụng khi người nói là đàn ông và có vị trí xã hội cao hơn so với người nghe, mang sắc thái dứt khoát. Chẳng hạn như dùng khi bố nói với con, chồng nói với vợ, thầy giáo nói với học sinh hoặc giữa những người bạn nam thân thiết với nhau.
Ví dụ: Cùng thử so sánh sắc thái câu có và không có vĩ tố
2.1.1 明日あしたかない (Ngày mai tôi không đi đâu đấy!)
明日あしたかない。 (Ngày mai tôi không đi.)
 
2.1.2 今度こんどそんなことをしたら、ゆるさない(Lần sau nếu còn làm việc như thế này nữa là tôi sẽ không tha đâu đấy!)
今度こんどそんなことをしたら、ゆるさない。(Lần sau nếu còn làm việc như thế này nữa là tôi sẽ không tha.)
 
2.1.3 部屋汚へやきたな。 (Căn phòng dơ quá đấy!)
部屋汚い。 (Căn phòng dơ.)
Rõ ràng là vĩ tố làm cho câu có sắc thái hơn, mạnh mẽ hơn và dứt khoát hơn.
 
2.2. Vĩ tố 
Cách sử dụng của vĩ tố cũng giống với , nhưng vĩ tố mang sắc thái nhẹ nhàng hơn. Nó thường được sử dụng giữa nam giới với nhau trong cùng một nhóm thân thiết. Tuy nhiên chỉ có người ở địa vị trên mới có thể dùng với người ở địa vị thấp hơn. Cũng giống như vĩ tố , phụ nữ không sử dụng vĩ tố .
Ví dụ: Cùng thử so sánh sắc thái câu có và không có vĩ tố :
2.2.1. 外寒がいさむ (Ở bên ngoài lạnh đó!)
外寒がいさむい。 (Ở bên ngoài lạnh. )
 
2.2.2. その仕事頼しごとたのんだ (Việc đó nhờ cậu làm nhá!)
その仕事頼しごとたのんだ。 (Việc đó nhờ cậu làm.)
 
2.2.3. おれ (Tôi đi đây!)
おれく。 (Tôi đi.)
 
2.3. Vĩ tố 
Đây là vĩ tố thường được nam giới sử dụng. Cách sử dụng của nó giống với câu hỏi đuôi (Tag question) trong tiếng Anh. Nó được dùng khi diễn tả cảm xúc, nêu những phán đoán không chắc chắn, khi người nói mong muốn nhận sự đồng tình của người nghe. Vì thế nó có phần hơi áp đặt.
Ví dụ: Cùng thử so sánh sắc thái câu có và không có vĩ tố な:
2.3.1. 昨日来きのうこなかった (Hôm qua cậu không đến nhỉ!)
昨日来きのうこなかった。 (Hôm qua cậu không đến.)
 
2.3.2. 今日きょうはいい天気てんき(Hôm nay trời đẹp quá ha!)
今日きょうはいい天気てんきだ。 (Hôm nay trời đẹp.)
 
Trong một số trường hợp, cả nam và nữ đều dùng vĩ tố để diễn tả cảm xúc, và thường là lời nói độc thoại. Lúc này vĩ tố được nói kéo dài thành なあ để nhấn mạnh.
Ví dụ:
2.3.3. すごいなあ (Tuyệt vời quá nhỉ!)
2.3.4. ゆきなあ。 (Ôi tuyết rơi rồi!)

Trong các câu đảo ngữ なあ cũng thường được sử dụng.
Ví dụ:
2.3.5. たのしかったなあ、あのころは。(Quãng thời gian đó mới vui làm sao!)
2.3.6. よく頑張がんばったなあ、おたがいに。(Cả hai chúng ta đều cố gắng hết sức rồi.)
 
Khi xuất hiện trong câu cầu khiến, theo sau một động từ nguyên mẫu và do nam giới sử dụng thì nó thường có nghĩa là ra lệnh cho một người có vị trí thấp hơn.
Ví dụ:
2.3.7. さわ。 (Cấm sờ vào!)
2.3.8. 。 (Cấm nhìn!)
 
2.4. Vĩ tố 
Cũng giống như vĩ tố な, vĩ tố thường được sử dụng khi người nói muốn tìm kiếm sự đồng tình từ phía người nghe. Tuy nhiên nó không mang tính áp đặt nhiều như vĩ tố な. Vĩ tố dùng để diễn tả cảm xúc và thường được kéo dài thành ねえ. Mức độ cảm xúc nhẹ nhàng hay mạnh mẽ tùy thuộc vào ngữ cảnh mà nó xuất hiện.
Ví dụ:
2.4.1. きれいな部屋へやねえ (Căn phòng sạch sẽ ghê!)
2.4.2. これはわたし。 (Cái này là của tôi mà!)
 
Trong một số trường hợp, để làm câu nói nhẹ nhàng hơn, người ta dùng thêm の trước ね đối với câu kết thúc bằng tính từ い hoặc động từ. Hay dùng なの trước đối với câu kết thúc bằng tính từ な danh từ.
Ví dụ:
2.4.3. やすいの (Rẻ quá!)
2.4.4. 大変たいへんなの (Mệt quá!)
 
Cuối cùng, vĩ tố còn được dùng khi muốn xác nhận lại thông tin từ người đối diện. Lúc này người nói sẽ lên giọng ở vĩ tố .
Ví dụ:
A: すみません、田中たなかさんの電話番号でんわばんごう何番なんばんですか。
 
B: 093―123―4567です。
A: 093―123―4567です↑。どうも
 
2.5. Vĩ tố 
Vĩ tố được dùng khi người nói có địa vị cao hơn hoặc ngang hàng với người nghe. Nam giới hay sử dụng hơn nữ giới. Dùng vĩ tố khi muốn thể hiện sự khẳng định, quyết đoán khi chỉ ra một điều hiển nhiên hoặc khi phê phán.
Ví dụ:
2.5.1. そんなことかってる Tôi hiểu điều đó mà! (và tôi không cần anh phải nói cho tôi nghe) )
2.5.2. ぼくもつらい (Tôi cũng chán vậy!)
2.5.3. うまくいく (Tôi biết mọi thứ sẽ ổn mà!)
2.5.4. おまえ仕事しごとしないから(Đó là bởi vì cậu không chịu làm việc.)
 
Cũng giống như các vĩ tố ぜ、ぞ、さ、な thường được nam giới sử dụng nhiều, cho thấy trong xã hội Nhật xưa, người ta rất coi trọng nam giới, nữ giới không có quyền đưa ra ý kiến và quan điểm của mình. Tính thứ bậc trong xã hội cũng thể hiện rõ trong cách dùng vĩ tố. Chỉ có những người ở vị trí trên mới có thể dùng để nói chuyện với người có địa vị thấp hơn.
 
2.6. Vĩ tố
Vĩ tố được dùng khi người nói muốn thông báo đến người nghe thông tin mà họ nghĩ người nghe không biết. Vì thế nó bao hàm ý tự tin, quả quyết của người nói. Mức độ nhẹ nhàng (nữ giới dùng) hay mạnh mẽ (nam giới dùng) của câu tùy thuộc vào ngữ cảnh mà nó xuất hiện.
Ví dụ:
2.6.1. 明日会議あしたかいぎ (Cuộc họp là vào ngày mai đấy!)
2.6.2. これきれい (Cái này đẹp đấy!)
2.6.3. この花紫はなむらさき (Bông hoa này màu tím đấy!)
 
Trong các ví dụ trên, khi ta thấy kết thúc câu là danh từ, hay tính từ chỉ vẻ đẹp, màu sắc thì phần lớn là câu nói của nữ giới.
Còn nam giới sử dụng theo sau trạng thái hoặc thể ngắn.
Ví dụ:
2.6.4. 来年行らいねんい (Sang năm tôi đi đó nha!)
2.6.5. つぎ番組ばんぐみは3からだ(Chương trình tiếp theo bắt đầu từ lúc 3h đấy!)
 
Khi kết thúc câu bằng tính từ い hoặc động từ, người ta thường thêm trước.
Ví dụ:
2.6.6. 台湾たいわんからおきゃくさんがのよ(Khách đến từ Đài Loan đấy!)
 
Đối với kết thúc câu là danh từ thì là なのよ.
Ví dụ:
2.6.7. かれはアメリカ人なの(Anh ấy là người Mỹ đấy!)
Người ta cũng hay sử dụng ね theo sau nhằm làm cho lời nói nhẹ nhàng hơn.
Ví dụ:
2.6.8. そうだよね。 (Ờ ha)
 
2.7. Vĩ tố もんか
Nam giới sử dụng mang ý nghĩa nhấn mạnh quyết tâm sẽ không làm việc gì nữa. Trong văn viết là từ ものか.
Ví dụ:
2.7.1. あんなところもうもんか(Tôi sẽ chẳng bao giờ đi đến nơi như vậy nữa hay Còn lâu tôi mới tới nơi đó nữa).
 
2.8. Vĩ tố か
Khi vĩ tố này đứng cuối câu thì đọc lên giọng, ý muốn hỏi một thông tin gì đấy, được dùng cho cả nam và nữ.
Ví dụ:
2.8.1. これ↑。(Cái này hả?) . Nam giới hay dùng dạng này.
2.8.2. これです↑。(Cái này phải không?) Nữ giới hay dùng dạng này.
2.8.3. ↑。(Anh có đi không?) Nam giới hay dùng dạng này.
2.8.4. きます↑。(Anh có đi không?) Nữ giới hay dùng dạng này.
 
Tuy nhiên, khi vĩ tố này đứng cuối câu là đọc xuống giọng thì không còn là câu hỏi nữa mà lúc này nó biểu lộ sự ngạc nhiên, thất vọng.
Ví dụ:
2.8.5. これ↓。 (Cái này à?)
2.8.6. 失敗しっぱいした (Thất bại rồi à?)
 
2.9.Vĩ tố かな
かな tạm dịch là “tôi phân vân; tôi tự hỏi; tôi lấy làm ngạc nhiên; không hiểu thế nào nhỉ; không hiểu có phải là; không biết liệu”, dùng để diễn tả điều gì đó không chắc chắn hoặc dùng khi tự hỏi chính bản thân mình. Nam giới rất hay sử dụng vĩ tố này.
Ví dụ:
2.9.1. 明日雨あしたあめ (Ngày mai không biết trời mưa không nhỉ.)
2.9.2. 日本にほんでの生活せいかつはどうか(Không biết cuộc sống ở Nhật như thế nào.)
 
2.10. Vĩ tố かしら
Vĩ tố này cũng có ý nghĩa giống với かな nhưng được sử dụng khi người nói là nữ.
Ví dụ:
2.10.1. 明日雨あしたあめかしら (Ngày mai không biết trời mưa không nhỉ.)
2.10.2. 日本にほんでの生活せいかつはどうかしら(Không biết cuộc sống ở Nhật như thế nào.)
 
2.11. Vĩ tố もの
Vĩ tố này tạm dịch là “bởi vì; lý do là” dùng để chỉ lý do hoặc dùng khi xin lỗi. Nữ giới rất hay sử dụng vĩ tố này ngay sau “です” ở trong câu. Nam giới không sử dụng vĩ tố này.
Ví dụ:
2.11.1. かけません。とてもさむいんですもの(Không đi đâu. Lạnh lắm!)
 
2.12. Vĩ tố もん
Vĩ tố này là một dạng rút gọn của vĩ tố もの và thường xuất hiện trong văn nói với nghĩa là diễn tả sự than phiền, quyết tâm hoặc chắn chắc về điều gì.
Ví dụ:
2.12.1. そんなことらないもん(Làm sao tôi biết chuyện đó được!)
2.12.2. ちゃんとやったもん(Tôi thề là tôi làm đúng mà!)
2.12.3. 絶対行ぜったいいもん (Nhất định là tôi sẽ đi!)
 
2.13. Vĩ tố わ
Nữ giới hay sử dụng vĩ tố này. Ý nghĩa của nó là biểu thị cảm xúc của người nói nhằm làm cho giọng của mình nhẹ nhàng hơn, tạo nên sự đồng cảm giữa người nói và người nghe.
Ví dụ:
2.13.1. コンサートーは素晴すばらしかった(Buổi hòa nhạc thật là tuyệt!)
2.13.2. この料理りょうりは美味しい(Món ăn này ngon lắm!)
2.13.3. このこた間違まちがってると思う(Tôi e là câu trả lời này sai rồi.)
 
Sau vĩ tố  người ta thường hay dùng thêm  hoặc .
2.13.4. っているわよ(Tôi biết rồi mà!)
2.13.5. にぎやかになるわね(Ồn ào quá!)
 
2.14. Vĩ tố 
Vĩ tố này luôn xuất hiện sau hoặc trong câu hỏi thân mật, thể hiện sự dứt khoát của người nói. Chỉ có nam giới sử dụng vĩ tố này.
Ví dụ:
2.14.1. どこへくんだ (Đi đâu vậy?)
2.14.2. どうしたんだ (Bị sao vậy?)
2.14.3. 怪我けがしなかったか(Bạn không bị thương chứ?)
2.14.4. そんなにいたいか(Đau đến nỗi vậy cơ hả?)
 
2.15. Vĩ tố 
Khi đứng ở cuối câu và đọc lên giọng thì sẽ biến câu đó thành câu hỏi. Lúc này đứng trước là động từ, danh từ, tính từ ở thể ngắn.
Ví dụ:
2.15.1. 今日学校きょうがっこう (Hôm nay có đi học không?)
2.15.2. どうした。 (Bị làm sao vậy?)
 
Nữ giới hay sử dụng trong câu tường thuật và nói hạ thấp giọng để diễn tả cảm xúc, mong muốn người nghe đồng cảm với mình.
Ví dụ:
2.15.3. おおきいいえいたい(Muốn mua một cái nhà lớn quá đi!)
2.15.4. この歌手かしゅすごい (Cô ca sỹ này hát tuyệt quá!)
 
2.16. Vĩ tố じゃん
Cả nam và nữ đều dùng vĩ tố này để diễn tả một đề nghị, tạo cho người nghe cảm giác thân thiện hoặc tức giận tùy theo ngữ cảnh.
Ví dụ:
2.16.1. 今食いまたべればいいじゃん(Ăn đi mà!)
2.16.2. まえったじゃん (Thấy chưa, đã nói rồi mà!)
2.16.3. けばいいじゃん (Đi đi mà!)
 
2.17. Vĩ tố 
Chỉ có nam giới mới sử dụng vĩ tố này và chỉ dùng trong câu hỏi. Vĩ tố này dùng trong văn nói, mang ý nghĩa áp đặt hay biểu lộ sự khinh thường, mỉa mai.
Ví dụ:
2.17.1. もうべた (Cậu ăn rồi phải không?)
2.17.2. っただ (Chẳng phải tôi đã nói rồi sao!)
 
2.18. Vĩ tố っけ
Vĩ tố này được sử dụng khi người nói không chắc chắn về điều mình đang nói, thường dùng khi nói một mình.
Ví dụ:
2.18.1. 昨日きのうったけ (Hôm qua phải không nhỉ.)
 
3. Kết luận
Tiếng Nhật là một ngôn ngữ phức tạp. Đặc biệt là có sự khác nhau giữa văn viết và văn nói, giữa cách nói của nam và nữ. Thậm chí, trong những năm gần đây, hiện tượng nói lóng, nói biến âm, nói suồng sã, không dùng dạng lịch sự không còn là hiện tượng hiếm thấy trong lời nói của phái nữ.
Qua bài viết về cách sử dụng vĩ tố, chúng tôi hy vọng giúp người học phần nào hiểu được cách dùng của hệ thống từ này, không để tiếng Nhật là bức tường hay rào cản khi đàm thoại với người Nhật.