[Ngữ Pháp N5] Vてもいいです(か): Được phép làm gì (không?)

Cấu Trúc:
Vてもいいです。(Được phép làm V)
Vてもいいですか(Làm V có được không)
Vてもいい? (Lối nói sử dụng với bạn bè thân thiết hoặc người nhỏ hơn, dưới mình)
Cách dùng / Ý nghĩa:
てもいいです diễn tả sự chấp thuận, được phép hoặc biểu thị ý “một sự việc dù tiến hành cũng không liên quan hoặc không sao”.
Có nghĩa là : Được phép làm gì không?
Chú ý: Dạng nghi vấn〔てもいいですか〕sử dụng để trình bày một sự xin phép hoặc yêu cầu cho phép, hỏi ý kiến.

Ví dụ:

ほんんでもいいです。
Được phép đọc sách ( ở đây ).

タバコ をってもいいですか。
 すみません。ここは禁煙きんえんです。
– Tôi hút thuốc có được không?
– Xin lỗi anh, ở đây cấm hút thuốc.

このほんを もらってもいいですか。
Tôi lấy cuốn sách này có được không?

ええ、いいですよ。どうぞ。
Vâng, được. Xin mời

すみません。ちょっと ・・・
Xin lỗi. Tôi e rằng không được

この教室きょうしつはいってもいいです。
 vào phòng học này cũng được.

ここでおさけんでもいいです。
Dù uống rượu ở đây cũng được.

ここにバイクをめてもいいです。
Đậu xe máy ở đây cũng được.

ポールペンを使つかってもいいですか。
⇒ いいえ、鉛筆えんぴつ使つかってください。
– Dù sử dụng bút bi cũng được phải không?
– Không được, xin hãy sử dụng bút chì.

ドアをめてもいいですか
⇒ ええ、いいですよ。
– Tôi đóng cửa được không?
– Vâng, anh cứ đóng nhé.

 ここにすわってもいいですか。
⇒ ええ、どうぞ。
 Tôi có thể ngồi đây không?
– Dạ, xin mời.

すみません。まどけてもいですか。ちょっとあついので。
⇒ ええ、いいですよ。どうぞ。
– Xin lỗi, tôi mở cửa sổ được không? Vì trời hơi nóng.
– Dạ, anh cứ mở cửa tự nhiên.