Làm Chủ 512 Chữ Kanji Look & Learn

Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 5

NGÀY 5 (65-80)STT Kanji Âm hán việt Ý nghĩa65 見 Kiến Nhìn66 行 Hành Đi67 米 Mễ Gạo68 来 Lai Đến69 良 Lương Tốt lành70 食 Thực Ăn71 飲 Ẩm Uống72 会 Hội Gặp73 耳 Nhĩ Tai74 聞 Văn Nghe75 言 Ngôn Nói76 話 Thoại Nói truyện77 立 Lập Đứng78 待 Đãi Chờ , đợi79 周 Chu Chu kỳ ; Tuần hoàn80 週 Chu Tuần (Thời gian )
Làm Chủ 512 Chữ Kanji Look & Learn

Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 6

NGÀY THỨ 6 (81-96)STT Kanji Âm hán việt Ý nghĩa81 大 Đại Lớn , to82 小 Tiểu nhỏ83 高 Cao Đắt, cao84 安 An Rẻ85 新 Tân Mới86 古 Cổ Cũ87 元 Nguyên Mạnh khỏe88 気 Khí Khí chất89 多 Đa Nhiều90 少 Thiểu ít91 広 Quảng Rộng92 早 Tảo Sớm93 長 Trường Dài94 明 Minh Sáng95 好 Hảo Thích96 友 Hữu Bạn bè
Làm Chủ 512 Chữ Kanji Look & Learn

Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 7

NGÀY THỨ 7 (97-112)STT Kanji Âm hán việt Ý nghĩa97 入 Nhập Vào98 出 Xuất Ra99 市 Thị Chợ100 町 Đinh Thành phố nhỏ, Thị trấn101 村 Thôn Làng102 雨 Vũ Mưa103 電 Điện Sét104 車 Xa Xe105 馬 Mã Ngựa106 駅 Dịch Nhà ga107 社 Xã Xã hội108 校 Hiệu Trường109 店 Điếm Cửa hàng, quầy bán hàng110 銀 Ngân Bạc111 病 Bệnh Ốm112 院 Viện Cơ sở
Làm Chủ 512 Chữ Kanji Look & Learn

Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 8

NGÀY THỨ 8 (113-128)STT Kanji Âm hán việt Ý nghĩa113 休 Hưu Nghỉ ngơi114 走 Tẩu Chạy115 起 Khởi Dậy116 貝 Bối Con sò , ố117 買 Mãi Mua118 売 Mại Bán119 読 Độc độc120 書 Thư Viết121 帰 Quy Về122 勉 Miễn Cố gắng123 弓 Cung Cái cung124 虫 Trùng Côn trùng125 強 Cường / Cưỡng Mạnh , khỏe126 持 Trì Mang ,Cầm , nắm127 名 Danh Tên128 語 Ngữ Ngôn ngữ
Làm Chủ 512 Chữ Kanji Look & Learn

Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 10

NGÀY THỨ 10 (145-160)STT Kanji Âm hán việt Ý nghĩa145 山 Sơn Nùi146 川 Xuyên Sông147 林 Lâm Rừng thưa148 森 Sâm Rừng rập149 空 Không Bầu trời150 海 Hải Biển151 化 Hóa Biến hóa152 花 Hoa Hoa153 天 Thiên Trời154 赤 Xích Màu đỏ155 青 Thanh Màu xanh156 白 Bạch Màu trắng157 黒 Hắc Màu đen158 色 Sắc Màu sắc159 魚 Ngư Cá160 犬 Khuyển Chó
Làm Chủ 512 Chữ Kanji Look & Learn

Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 11

NGÀY THỨ 11 (161-175)STT Kanji Âm hán việt Ý nghĩa161 料 Liệu Nguyên liệu162 理 Lý lý luận163 反 Phản Phản đối164 飯 Phạn Bữa ăn165 牛 Ngưu Con bò166 豚 Độn Con lợn167 鳥 Điểu Con chim168 肉 Nhục Thịt169 茶 Trà Trà170 予 Dự Dự đoán171 野 Dã Dã172 菜 Thái Rau173 切 Thiết Cắt174 作 Tác Làm175 未 Vị Chưa
Làm Chủ 512 Chữ Kanji Look & Learn

Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 12

NGÀY THỨ 12 (176-192)STT Kanji Âm hán việt Ý nghĩa176 味 Vị Khẩu vị177 音 âm âm thanh, tiếng động178 楽 Lạc Vui vẻ179 歌 Ca Hát180 自 Tự Bản thân mình181 転 Chuyển Lăn182 乗 Thừa Lên ( xe )183 写 Tả Tấm ảnh184 真 Chân Chân thực185 台 Đài Cái Mục , Cái Bệ186 央 Ương Chính187 映 ánh /...
Làm Chủ 512 Chữ Kanji Look & Learn

Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 14

NGÀY THỨ 14 (209-224)STT Kanji Âm hán việt Ý nghĩa209 教 Giáo Dạy210 室 Thất Phòng211 羽 Vũ Đôi cánh212 習 Tập Học213 漢 Hán Trung quốc214 字 Tự Chữ viết215 式 Thức Lê ( nghi thức )216 試 Thí Thử217 験 Nghiệm Thí nghiệm218 宿 Tùc Nhà trọ219 題 Đề Tiêu đề220 文 Văn Câu văn221 英 Anh Tiếng anh222 質 Chất Chất lượng223 問 Vấn Câu hỏi224 説 Thuyết Diễn giải , giải...
Làm Chủ 512 Chữ Kanji Look & Learn

Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 19

NGÀY THỨ 19 (289-304)STT Kanji Âm hán việt Ý nghĩa289 頭 Đầu Cái đầu290 顔 Nhan Khuôn mặt291 声 Thanh Tiếng , âm thanh292 特 Đặc Riêng , khác thường293 別 Biệt Biệt li294 竹 Trùc Tre295 合 Hợp Vừa , Phù hợp296 答 Đáp Trả lời297 正 Chính Đùng , chính xác298 同 Đồng Giống nhau299 計 Kê...
Làm Chủ 512 Chữ Kanji Look & Learn

Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn -| Ngày 9

NGÀY THỨ 9 (129-144)STT Kanji Âm hán việt Ý nghĩa129 春 Xuân Mùa xuân130 夏 Hạ Muà hè131 秋 Thu Mùa thu132 冬 Đông Mùa đông133 朝 Triều Buổi sáng134 昼 Trù Buổi chưa135 夕 Tịnh Hoàng hôn136 方 Phương Phương hướng137 晩 Vãn Buổi tối138 夜 Dạ Ban đêm139 心 Tâm Trái tim140 手 Thủ Tay141 足 Tùc Chân142 体 Thể Cơ thể143 首 Thủ Cái Cổ144 道 Đạo Đường

BÀI HỌC MỚI

BÀI HỌC HÔM NAY