Tổng Hợp 500 Từ Vựng N4

500 Từ vựng N4 (481 – 500+)

TừÂm HánCách ĐọcÝ Nghĩa気持ちKHÍ TRÌきもちcảm giác, cảm tình真中CHÂN TRUNGまんなかchính giữa湖HỒみずうみhồ nước見つかるKIẾNみつかるtìm thấy, tìm ra客KHÁCHきゃくngười khách, khách hàng皆GIAIみなmọi người急行CẤP HÀNHきゅうこうtốc hành, tàu cao tốc教会GIÁO HỘIきょうかいgiáo...
Tổng Hợp 500 Từ Vựng N4

500 Từ vựng N4 (271 – 300)

TừÂm HánCách ĐọcÝ Nghĩa工業CÔNG NGHIỆPこうぎょうcông nghiệp別れるBIỆTわかれるchia tay, ly biệt訳DỊCHわけlý do, nguyên nhân高校生CAO GIÁO SANHこうこうせいhọc sinh cấp ba, học sinh trung học校長GIÁO TRƯỜNGこうちょうhiệu trưởng合うHỢPあうăn khớp,...
Tổng Hợp 500 Từ Vựng N4

500 Từ vựng N4 (301 – 330)

TừÂm HánCách ĐọcÝ Nghĩa触るXÚCさわるchạm vào残念TÀN NIỆMざんねんđáng tiếc, đáng thất vọng以下DĨ HẠいかdưới đây, sau đây字TỰじchữ仕方SĨ PHƯƠNGしかたcách làm, phương pháp医学Y HỌCいがくy học事故SỰ CỐじこsự cố意見Ý KIẾNいけんý kiến時代THÌ...
Tổng Hợp 500 Từ Vựng N4

500 Từ vựng N4 (331 – 360)

TừÂm HánCách ĐọcÝ Nghĩa水道THỦY ĐẠOすいどうnước máy数学SỔ HỌCすうがくSố田舎ĐIỀN XÁいなかnông thôn, ngoại thành植えるTHỰCうえるtrồng (cây), gieo hạt受付THỤ PHÓうけつけquầy lễ tân動くĐỘNGうごくchuyển động凄いすごいrất…捨てるXÁすてるvứt bỏ素晴らしいTỐ TÌNHすばらしいtuyệt vời, tráng lệ隅NGUNGすみgóc, xó打つĐẢうつđấm生活SANH...
Tổng Hợp 500 Từ Vựng N4

500 Từ vựng N4 (361 – 390)

TừÂm HánCách ĐọcÝ Nghĩa大事ĐẠI SỰだいじquan trọng, đại sự大抵ĐẠI ĐỂたいていđại để, nói chung台風THAI PHONGたいふうbão táp, bão確かXÁCたしかđúng, xác thực訪ねるPHÓNGたずねるthăm, ghé thăm正しいCHÁNHただしいchính xác起すKHỞIおこすxảy ra việc gì đó立てるLẬPたてるdựng怒るNỘおこるbực...
Tổng Hợp 500 Từ Vựng N4

500 Từ vựng N4 (391 – 420)

TừÂm HánCách ĐọcÝ Nghĩaお見舞いKIẾN VŨおみまいviệc ghé thăm, việc thăm viếng点ĐIỂMてんđiểm思い出すTƯ XUẤTおもいだすnhớ lại, nhớ ra天気予報THIÊN KHÍ DƯ BÁOてんきよほうdự báo thời tiết電報ĐIỆN BÁOでんぽうđiện tín表BIỂUおもてmặt phải, mặt...
Tổng Hợp 500 Từ Vựng N4

500 Từ vựng N4 (421 – 450)

TừÂm HánCách ĐọcÝ Nghĩa入学NHẬP HỌCにゅうがくするnhập học人形NHÂN HÌNHにんぎょうbúp bê塗るĐỒぬるquét sơn, phết値段TRỊ ĐOẠNねだんgiá cả熱心NHIỆT TÂMねっしんnhiệt tình火事HỎA SỰかじhỏa hoạn眠いMIÊNねむいbuồn ngủ片付けるPHIẾN PHÓかたづけるdọn dẹp残るTÀNのこるcòn lại, sót lại乗り換えるTHỪA HOÁNのりかえるđổi xe,...
Tổng Hợp 500 Từ Vựng N4

500 Từ vựng N4 (451 – 480)

TừÂm HánCách ĐọcÝ Nghĩa開くKHAIひらくmở cửa昼休みTRÚ HƯUひるやすみnghỉ trưa増えるTĂNGふえるgia tăng複雑PHỨC TẠPふくざつphức tạp部長BỘ TRƯỜNGぶちょうtrưởng phòng太るTHÁIふとるbéo彼らBỈかれらcác anh ấy, họ代わりĐẠIかわりthêm bát nữa (trong ăn uống)考えるKHẢOかんがえるsuy nghĩ舟CHUふねtàu, thuyền看護婦KHÁN HỘ PHỤかんごふhộ...
Tổng Hợp 500 Từ Vựng N4

500 Từ vựng N4 (1 – 30)

TừÂm HánCách ĐọcÝ Nghĩa下宿HẠ TÚCげしゅくnhà trọ予定DƯ ĐỊNHよていdự định寄るKÍよるghé込むNO DATAこむđông đúc工場CÔNG TRÀNGこうばcông trường原因NGUYÊN NHÂNげんいんnguyên nhân御主人NGỰ CHỦ NHÂNごしゅじんngười chồng (của) cô ấy国際QUỐC TẾこくさいquốc tế教育GIÁO DỤCきょういくgiáo dục決るQUYẾTきまるđược...
Tổng Hợp 500 Từ Vựng N4

500 Từ vựng N4 (31 – 60)

TừÂm HánCách ĐọcÝ Nghĩa都合ĐÔ HỢPつごう都合がいい thuận lợi, tiện引き出すDẪN XUẤTひきだすkéo ra, lấy ra過ぎるQUÁすぎるtrôi qua進むTIẾNすすむtiến lên, tiến triển滑るHOẠTすべるtrơn習慣TẬP QUÁNしゅうかんthói quen失敗THẤT BẠIしっぱいthất bại頂くĐÍNHいただくnhận (khiêm nhường ngữ)森SÂMもりrừng戻るLỆもどるquay lại,...

BÀI HỌC MỚI

BÀI HỌC HÔM NAY