20 Từ vựng tiếng Nhật bạn cần biết khi đi Tàu

nhat ban ra mat sieu tau vien dan the he moi 2
Từ vựng tiếng Nhật bạn cần biết khi đi Tàu

TỪ VỰNG BẠN CẦN BIẾT KHI ĐI TÀU Ở NHẬT

▪️入り口(いりぐち): Cửa vào
▪️出口(でぐち): Cửa ra
▪️切符売り場(きっぷうりば): Quầy bán vé
▪️改札口(かいさつぐち): Cổng soát vé
▪️ホーム: Khu vực đợi tàu (nơi tàu đến và đi)
▪️乗り場(のりば): Nơi lên tàu (chỗ hành khách đứng chờ tàu đến để lên tàu)
▪️線(せん): Tuyến
▪️方面(ほうめん)/ 行き(ゆき): Hướng
▪️終点(しゅうてん): Điểm cuối (ga cuối cùng)
▪️始発(しはつ)・ 初電(しょでん)・ 初発(しょはつ): Chuyến tàu đầu tiên trong ngày
▪️終電(しゅうでん): Chuyến tàu cuối cùng trong ngày ▪️発車する(はっしゃする): Xuất phát
▪️到着(とうちゃく)する: Đến nơi
▪️乗り換え(のりかえ) (transfer): Chuyển tàu
▪️各駅停車(かくえきていしゃ): Tàu dừng ở tất cả các ga
▪️快速電車(かいそくでんしゃ): Tàu nhanh
▪️通過する(つうかする): Vượt qua, chạy qua
▪️号車(ごうしゃ): Toa tàu (ví dụ 2号車: toa số 2)
▪️優先座席(ゆうせんざせき): Chỗ ngồi ưu tiên
▪️女性専用車(じょせいせんようしゃ)(Women Only): Toa dành riêng cho phụ nữ
▪️精算所(せいさんじょ)(Fare Adjustments): Khu vực điều chỉnh tiền vé

 

Một số thông báo thường gặp khi đi tàu

▪️Khi tàu chuẩn bị đi, bạn sẽ nghe thấy thông báo:

「まもなく ~番(ばん)のりばに、~ゆきの電車(でんしゃ)が発車(はっしゃ)します。ご注意(ちゅうい)ください。」 👉Taị đường ray số ~、tàu đi về hướng ~ chuẩn bị xuất phát. Xin hãy chú ý.

▪️Khi tàu chuẩn bị đến nơi, nếu đứng ở ga bạn sẽ nghe thấy thông báo:

「まもなく ~番(ばん)のりばに、~ゆきの電車(でんしゃ)が到着(とうちゃく)します。ご注意(ちゅうい)ください。」 👉Tại đường ray số ~、tàu đi về hướng ~ chuẩn bị đến nơi. Xin hãy chú ý. 👉Một số ga sẽ dùng từ 「参ります」(まいります)thay cho từ 「到着します」.

▪️Khi tàu sắp đến, nhà ga sẽ thông báo:

「まもなく電車が参ります。ご注意ください」 👉Tàu sắp đến. Xin hãy chú ý.

▪️Trong thông báo tàu sắp đến, nhà ga cũng hay nhắc nhở như sau:

「ホームドアから離(はな)れてお待ちください。」 👉Xin hãy đứng cách xa cửa lên tàu và đợi tàu đến
Hoặc:
「二列(にれつ)に 並(なら)んでお待ちください。」 👉Xin hãy xếp thành 2 hàng và đợi tàu đến.
—–
Evnjp chúc các bạn đi tàu vui vẻ!